prayer invocations
các lời cầu nguyện
spiritual invocations
các lời cầu nguyện tâm linh
ritual invocations
các lời cầu nguyện nghi lễ
magical invocations
các lời cầu nguyện ma thuật
divine invocations
các lời cầu nguyện thiêng liêng
invocations list
danh sách các lời cầu nguyện
invocations guide
hướng dẫn các lời cầu nguyện
invocations practice
thực hành các lời cầu nguyện
invocations session
buổi cầu nguyện
invocations workshop
hội thảo về cầu nguyện
his invocations of ancient wisdom impressed the audience.
Những lời kêu gọi sự khôn ngoan cổ xưa của anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả.
the invocations at the ceremony created a solemn atmosphere.
Những lời kêu gọi tại buổi lễ đã tạo ra một không khí trang nghiêm.
she made several invocations to the spirits for guidance.
Cô ấy đã thực hiện nhiều lời kêu gọi đến các linh hồn để được hướng dẫn.
the artist's work includes invocations of nature's beauty.
Tác phẩm của họa sĩ bao gồm những lời kêu gọi vẻ đẹp của thiên nhiên.
his speech was filled with invocations to justice and equality.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những lời kêu gọi công lý và bình đẳng.
the book contains invocations to various deities.
Cuốn sách chứa đựng những lời kêu gọi các vị thần khác nhau.
invocations in the text reflect cultural traditions.
Những lời kêu gọi trong văn bản phản ánh các truyền thống văn hóa.
he often uses invocations to inspire his students.
Anh ấy thường sử dụng những lời kêu gọi để truyền cảm hứng cho học sinh của mình.
the ritual includes invocations that date back centuries.
Nghi lễ bao gồm những lời kêu gọi có niên đại hàng thế kỷ.
her invocations during meditation helped her find peace.
Những lời kêu gọi của cô ấy trong khi thiền định đã giúp cô ấy tìm thấy sự bình yên.
prayer invocations
các lời cầu nguyện
spiritual invocations
các lời cầu nguyện tâm linh
ritual invocations
các lời cầu nguyện nghi lễ
magical invocations
các lời cầu nguyện ma thuật
divine invocations
các lời cầu nguyện thiêng liêng
invocations list
danh sách các lời cầu nguyện
invocations guide
hướng dẫn các lời cầu nguyện
invocations practice
thực hành các lời cầu nguyện
invocations session
buổi cầu nguyện
invocations workshop
hội thảo về cầu nguyện
his invocations of ancient wisdom impressed the audience.
Những lời kêu gọi sự khôn ngoan cổ xưa của anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả.
the invocations at the ceremony created a solemn atmosphere.
Những lời kêu gọi tại buổi lễ đã tạo ra một không khí trang nghiêm.
she made several invocations to the spirits for guidance.
Cô ấy đã thực hiện nhiều lời kêu gọi đến các linh hồn để được hướng dẫn.
the artist's work includes invocations of nature's beauty.
Tác phẩm của họa sĩ bao gồm những lời kêu gọi vẻ đẹp của thiên nhiên.
his speech was filled with invocations to justice and equality.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những lời kêu gọi công lý và bình đẳng.
the book contains invocations to various deities.
Cuốn sách chứa đựng những lời kêu gọi các vị thần khác nhau.
invocations in the text reflect cultural traditions.
Những lời kêu gọi trong văn bản phản ánh các truyền thống văn hóa.
he often uses invocations to inspire his students.
Anh ấy thường sử dụng những lời kêu gọi để truyền cảm hứng cho học sinh của mình.
the ritual includes invocations that date back centuries.
Nghi lễ bao gồm những lời kêu gọi có niên đại hàng thế kỷ.
her invocations during meditation helped her find peace.
Những lời kêu gọi của cô ấy trong khi thiền định đã giúp cô ấy tìm thấy sự bình yên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay