| số nhiều | invulnerabilities |
Superheroes are often portrayed with a sense of invulnerability.
Các siêu anh hùng thường được khắc họa với một cảm giác bất khả xâm nhập.
The fortress was built with walls that seemed to provide invulnerability.
Nền tảng được xây dựng với những bức tường có vẻ như mang lại sự bất khả xâm nhập.
The armor gave the knight a sense of invulnerability in battle.
Bộ giáp mang lại cho người lính một cảm giác bất khả xâm nhập trong trận chiến.
She faced the challenge with an air of invulnerability.
Cô ấy đối mặt với thử thách với vẻ ngoài bất khả xâm nhập.
The superhero's powers granted him a level of invulnerability.
Sức mạnh của siêu anh hùng đã trao cho anh ta một mức độ bất khả xâm nhập.
The shield provided an extra layer of invulnerability for the warrior.
Khiên cung cấp thêm một lớp bảo vệ bất khả xâm nhập cho chiến binh.
The team's unity gave them a sense of invulnerability against their opponents.
Sự đoàn kết của đội đã mang lại cho họ một cảm giác bất khả xâm nhập trước đối thủ.
The castle's high walls gave the residents a false sense of invulnerability.
Những bức tường cao của lâu đài đã mang lại cho cư dân một cảm giác an toàn giả tạo.
He walked through the fire with a sense of invulnerability.
Anh ta bước qua lửa với một cảm giác bất khả xâm nhập.
The magical amulet granted the wearer a sense of invulnerability.
Chiếc bùa phép ban cho người đeo một cảm giác bất khả xâm nhập.
Superheroes are often portrayed with a sense of invulnerability.
Các siêu anh hùng thường được khắc họa với một cảm giác bất khả xâm nhập.
The fortress was built with walls that seemed to provide invulnerability.
Nền tảng được xây dựng với những bức tường có vẻ như mang lại sự bất khả xâm nhập.
The armor gave the knight a sense of invulnerability in battle.
Bộ giáp mang lại cho người lính một cảm giác bất khả xâm nhập trong trận chiến.
She faced the challenge with an air of invulnerability.
Cô ấy đối mặt với thử thách với vẻ ngoài bất khả xâm nhập.
The superhero's powers granted him a level of invulnerability.
Sức mạnh của siêu anh hùng đã trao cho anh ta một mức độ bất khả xâm nhập.
The shield provided an extra layer of invulnerability for the warrior.
Khiên cung cấp thêm một lớp bảo vệ bất khả xâm nhập cho chiến binh.
The team's unity gave them a sense of invulnerability against their opponents.
Sự đoàn kết của đội đã mang lại cho họ một cảm giác bất khả xâm nhập trước đối thủ.
The castle's high walls gave the residents a false sense of invulnerability.
Những bức tường cao của lâu đài đã mang lại cho cư dân một cảm giác an toàn giả tạo.
He walked through the fire with a sense of invulnerability.
Anh ta bước qua lửa với một cảm giác bất khả xâm nhập.
The magical amulet granted the wearer a sense of invulnerability.
Chiếc bùa phép ban cho người đeo một cảm giác bất khả xâm nhập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay