| số nhiều | invincibilities |
invincibility complex
tính phức tạp về sự bất khả chiến bại
sense of invincibility
cảm giác bất khả chiến bại
invincibility shield
lá chắn bất khả chiến bại
invincibility factor
yếu tố bất khả chiến bại
invincibility mindset
tư duy bất khả chiến bại
invincibility aura
hào quang bất khả chiến bại
invincibility status
trạng thái bất khả chiến bại
invincibility principle
nguyên tắc bất khả chiến bại
invincibility myth
thần thoại về sự bất khả chiến bại
invincibility illusion
ảo ảnh về sự bất khả chiến bại
the team's invincibility was tested in the finals.
sức mạnh bất khả chiến bại của đội đã được thử thách ở trận chung kết.
many believe that confidence leads to invincibility.
nhiều người tin rằng sự tự tin dẫn đến sự bất khả chiến bại.
his training regimen contributed to his sense of invincibility.
chế độ tập luyện của anh ấy đã góp phần tạo nên cảm giác bất khả chiến bại của anh ấy.
they celebrated their invincibility after a long winning streak.
họ đã ăn mừng sự bất khả chiến bại của mình sau một chuỗi chiến thắng dài.
invincibility is often an illusion in sports.
sức mạnh bất khả chiến bại thường là ảo ảnh trong thể thao.
her invincibility on the field made her a legend.
sức mạnh bất khả chiến bại của cô ấy trên sân đã khiến cô ấy trở thành huyền thoại.
he felt a sense of invincibility after his recent victories.
anh ấy cảm thấy một cảm giác bất khả chiến bại sau những chiến thắng gần đây của mình.
invincibility can lead to overconfidence in competition.
sức mạnh bất khả chiến bại có thể dẫn đến sự tự tin thái quá trong thi đấu.
she trained hard to maintain her invincibility.
cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để duy trì sự bất khả chiến bại của mình.
his reputation for invincibility intimidated his opponents.
danh tiếng về sự bất khả chiến bại của anh ấy đã khiến đối thủ khiếp sợ.
invincibility complex
tính phức tạp về sự bất khả chiến bại
sense of invincibility
cảm giác bất khả chiến bại
invincibility shield
lá chắn bất khả chiến bại
invincibility factor
yếu tố bất khả chiến bại
invincibility mindset
tư duy bất khả chiến bại
invincibility aura
hào quang bất khả chiến bại
invincibility status
trạng thái bất khả chiến bại
invincibility principle
nguyên tắc bất khả chiến bại
invincibility myth
thần thoại về sự bất khả chiến bại
invincibility illusion
ảo ảnh về sự bất khả chiến bại
the team's invincibility was tested in the finals.
sức mạnh bất khả chiến bại của đội đã được thử thách ở trận chung kết.
many believe that confidence leads to invincibility.
nhiều người tin rằng sự tự tin dẫn đến sự bất khả chiến bại.
his training regimen contributed to his sense of invincibility.
chế độ tập luyện của anh ấy đã góp phần tạo nên cảm giác bất khả chiến bại của anh ấy.
they celebrated their invincibility after a long winning streak.
họ đã ăn mừng sự bất khả chiến bại của mình sau một chuỗi chiến thắng dài.
invincibility is often an illusion in sports.
sức mạnh bất khả chiến bại thường là ảo ảnh trong thể thao.
her invincibility on the field made her a legend.
sức mạnh bất khả chiến bại của cô ấy trên sân đã khiến cô ấy trở thành huyền thoại.
he felt a sense of invincibility after his recent victories.
anh ấy cảm thấy một cảm giác bất khả chiến bại sau những chiến thắng gần đây của mình.
invincibility can lead to overconfidence in competition.
sức mạnh bất khả chiến bại có thể dẫn đến sự tự tin thái quá trong thi đấu.
she trained hard to maintain her invincibility.
cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để duy trì sự bất khả chiến bại của mình.
his reputation for invincibility intimidated his opponents.
danh tiếng về sự bất khả chiến bại của anh ấy đã khiến đối thủ khiếp sợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay