iron-containing soil
đất chứa sắt
iron-containing foods
thực phẩm chứa sắt
iron-containing compound
hợp chất chứa sắt
highly iron-containing
chứa sắt cao
iron-containing mineral
kiến tạo chứa sắt
being iron-containing
đang chứa sắt
iron-containing protein
protein chứa sắt
found iron-containing
phát hiện chứa sắt
iron-containing water
nước chứa sắt
the soil contained iron-containing minerals, vital for plant growth.
đất chứa các khoáng chất chứa sắt, rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
we analyzed the iron-containing compound to determine its structure.
chúng tôi đã phân tích hợp chất chứa sắt để xác định cấu trúc của nó.
the patient's blood test revealed elevated levels of iron-containing proteins.
kiểm tra máu của bệnh nhân cho thấy mức protein chứa sắt tăng cao.
iron-containing nanoparticles show promise in targeted drug delivery.
các nanoparticle chứa sắt hứa hẹn trong việc vận chuyển thuốc nhắm mục tiêu.
the catalyst used in the reaction was an iron-containing complex.
chất xúc tác được sử dụng trong phản ứng là một phức hợp chứa sắt.
the research focused on the properties of iron-containing ceramics.
nghiên cứu tập trung vào tính chất của gốm chứa sắt.
the food supplement contained iron-containing compounds to prevent anemia.
viên bổ sung dinh dưỡng chứa các hợp chất chứa sắt để ngăn ngừa thiếu máu.
the artist used iron-containing pigments to create a vibrant painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các chất màu chứa sắt để tạo ra một bức tranh sinh động.
the geological survey identified several iron-containing rock formations.
khảo sát địa chất đã xác định được một số hình thành đá chứa sắt.
the bacteria utilized iron-containing enzymes for metabolic processes.
vi khuẩn sử dụng các enzyme chứa sắt cho các quá trình chuyển hóa.
the study investigated the effects of iron-containing supplements on athletic performance.
nghiên cứu đã điều tra tác động của các chất bổ sung chứa sắt đến hiệu suất thể thao.
iron-containing soil
đất chứa sắt
iron-containing foods
thực phẩm chứa sắt
iron-containing compound
hợp chất chứa sắt
highly iron-containing
chứa sắt cao
iron-containing mineral
kiến tạo chứa sắt
being iron-containing
đang chứa sắt
iron-containing protein
protein chứa sắt
found iron-containing
phát hiện chứa sắt
iron-containing water
nước chứa sắt
the soil contained iron-containing minerals, vital for plant growth.
đất chứa các khoáng chất chứa sắt, rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
we analyzed the iron-containing compound to determine its structure.
chúng tôi đã phân tích hợp chất chứa sắt để xác định cấu trúc của nó.
the patient's blood test revealed elevated levels of iron-containing proteins.
kiểm tra máu của bệnh nhân cho thấy mức protein chứa sắt tăng cao.
iron-containing nanoparticles show promise in targeted drug delivery.
các nanoparticle chứa sắt hứa hẹn trong việc vận chuyển thuốc nhắm mục tiêu.
the catalyst used in the reaction was an iron-containing complex.
chất xúc tác được sử dụng trong phản ứng là một phức hợp chứa sắt.
the research focused on the properties of iron-containing ceramics.
nghiên cứu tập trung vào tính chất của gốm chứa sắt.
the food supplement contained iron-containing compounds to prevent anemia.
viên bổ sung dinh dưỡng chứa các hợp chất chứa sắt để ngăn ngừa thiếu máu.
the artist used iron-containing pigments to create a vibrant painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các chất màu chứa sắt để tạo ra một bức tranh sinh động.
the geological survey identified several iron-containing rock formations.
khảo sát địa chất đã xác định được một số hình thành đá chứa sắt.
the bacteria utilized iron-containing enzymes for metabolic processes.
vi khuẩn sử dụng các enzyme chứa sắt cho các quá trình chuyển hóa.
the study investigated the effects of iron-containing supplements on athletic performance.
nghiên cứu đã điều tra tác động của các chất bổ sung chứa sắt đến hiệu suất thể thao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay