irresistibilities abound
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại lan rộng
irresistibilities revealed
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được tiết lộ
irresistibilities explored
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được khám phá
irresistibilities attract
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại thu hút
irresistibilities discovered
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được phát hiện
irresistibilities defined
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được định nghĩa
irresistibilities encountered
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được gặp phải
irresistibilities appreciated
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được đánh giá cao
irresistibilities experienced
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được trải nghiệm
irresistibilities highlighted
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được làm nổi bật
her charm has certain irresistibilities that captivate everyone.
sự quyến rũ của cô ấy có những điều không thể cưỡng lại khiến ai cũng bị cuốn hút.
the restaurant's dessert menu is full of irresistibilities.
thực đơn tráng miệng của nhà hàng có rất nhiều điều không thể cưỡng lại.
he found the offer too good to resist, filled with irresistibilities.
anh thấy lời đề nghị quá tốt để có thể từ chối, tràn ngập những điều không thể cưỡng lại.
there are many irresistibilities in the city that draw tourists.
có rất nhiều điều không thể cưỡng lại trong thành phố thu hút khách du lịch.
her smile held an array of irresistibilities that made him weak.
nụ cười của cô ấy toát lên vô số điều không thể cưỡng lại khiến anh yếu đi.
the new fashion line has many irresistibilities for shoppers.
dòng sản phẩm thời trang mới có rất nhiều điều không thể cưỡng lại đối với khách hàng.
his personality is full of irresistibilities that attract friends.
tính cách của anh ấy tràn ngập những điều không thể cưỡng lại khiến bạn bè bị thu hút.
chocolate has its own irresistibilities that tempt many.
sô cô la có những điều không thể cưỡng lại khiến nhiều người bị cám dỗ.
the movie's plot is full of irresistibilities that keep viewers engaged.
cốt truyện của bộ phim tràn ngập những điều không thể cưỡng lại khiến người xem luôn bị cuốn hút.
there are certain irresistibilities in nature that inspire artists.
có những điều không thể cưỡng lại nhất định trong thiên nhiên truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ.
irresistibilities abound
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại lan rộng
irresistibilities revealed
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được tiết lộ
irresistibilities explored
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được khám phá
irresistibilities attract
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại thu hút
irresistibilities discovered
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được phát hiện
irresistibilities defined
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được định nghĩa
irresistibilities encountered
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được gặp phải
irresistibilities appreciated
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được đánh giá cao
irresistibilities experienced
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được trải nghiệm
irresistibilities highlighted
sự hấp dẫn không thể cưỡng lại được làm nổi bật
her charm has certain irresistibilities that captivate everyone.
sự quyến rũ của cô ấy có những điều không thể cưỡng lại khiến ai cũng bị cuốn hút.
the restaurant's dessert menu is full of irresistibilities.
thực đơn tráng miệng của nhà hàng có rất nhiều điều không thể cưỡng lại.
he found the offer too good to resist, filled with irresistibilities.
anh thấy lời đề nghị quá tốt để có thể từ chối, tràn ngập những điều không thể cưỡng lại.
there are many irresistibilities in the city that draw tourists.
có rất nhiều điều không thể cưỡng lại trong thành phố thu hút khách du lịch.
her smile held an array of irresistibilities that made him weak.
nụ cười của cô ấy toát lên vô số điều không thể cưỡng lại khiến anh yếu đi.
the new fashion line has many irresistibilities for shoppers.
dòng sản phẩm thời trang mới có rất nhiều điều không thể cưỡng lại đối với khách hàng.
his personality is full of irresistibilities that attract friends.
tính cách của anh ấy tràn ngập những điều không thể cưỡng lại khiến bạn bè bị thu hút.
chocolate has its own irresistibilities that tempt many.
sô cô la có những điều không thể cưỡng lại khiến nhiều người bị cám dỗ.
the movie's plot is full of irresistibilities that keep viewers engaged.
cốt truyện của bộ phim tràn ngập những điều không thể cưỡng lại khiến người xem luôn bị cuốn hút.
there are certain irresistibilities in nature that inspire artists.
có những điều không thể cưỡng lại nhất định trong thiên nhiên truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay