strong repellence
xua đuổi mạnh mẽ
natural repellence
xua đuổi tự nhiên
chemical repellence
xua đuổi hóa học
insect repellence
xua đuổi côn trùng
effective repellence
xua đuổi hiệu quả
visual repellence
xua đuổi bằng hình ảnh
social repellence
xua đuổi xã hội
moral repellence
xua đuổi về mặt đạo đức
behavioral repellence
xua đuổi về hành vi
cultural repellence
xua đuổi về văn hóa
the repellence of certain chemicals can protect plants from pests.
Sự xua đuổi của một số hóa chất có thể bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh.
his repellence towards dishonesty made him a trustworthy friend.
Sự phản cảm của anh ấy với sự dối trá khiến anh ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.
the repellence of the magnet was strong enough to lift metal objects.
Sức xua đuổi của nam châm đủ mạnh để nâng các vật kim loại.
her repellence to negativity helped her maintain a positive outlook.
Sự phản cảm của cô ấy với những điều tiêu cực giúp cô ấy duy trì thái độ tích cực.
the repellence between the two materials was evident during the experiment.
Sự xua đuổi giữa hai vật liệu là rõ ràng trong suốt quá trình thí nghiệm.
some animals exhibit repellence to predators as a survival strategy.
Một số động vật thể hiện sự xua đuổi đối với những kẻ săn mồi như một chiến lược sinh tồn.
the repellence of certain odors can deter unwanted creatures from entering.
Sự xua đuổi của một số mùi có thể ngăn chặn những sinh vật không mong muốn xâm nhập.
his repellence to crowded places often left him feeling isolated.
Sự phản cảm của anh ấy với những nơi đông đúc thường khiến anh ấy cảm thấy cô lập.
the repellence of the surface kept the dirt from sticking.
Sự xua đuổi của bề mặt khiến đất không thể bám vào.
understanding the repellence in social interactions can improve relationships.
Hiểu được sự xua đuổi trong các tương tác xã hội có thể cải thiện các mối quan hệ.
strong repellence
xua đuổi mạnh mẽ
natural repellence
xua đuổi tự nhiên
chemical repellence
xua đuổi hóa học
insect repellence
xua đuổi côn trùng
effective repellence
xua đuổi hiệu quả
visual repellence
xua đuổi bằng hình ảnh
social repellence
xua đuổi xã hội
moral repellence
xua đuổi về mặt đạo đức
behavioral repellence
xua đuổi về hành vi
cultural repellence
xua đuổi về văn hóa
the repellence of certain chemicals can protect plants from pests.
Sự xua đuổi của một số hóa chất có thể bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh.
his repellence towards dishonesty made him a trustworthy friend.
Sự phản cảm của anh ấy với sự dối trá khiến anh ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.
the repellence of the magnet was strong enough to lift metal objects.
Sức xua đuổi của nam châm đủ mạnh để nâng các vật kim loại.
her repellence to negativity helped her maintain a positive outlook.
Sự phản cảm của cô ấy với những điều tiêu cực giúp cô ấy duy trì thái độ tích cực.
the repellence between the two materials was evident during the experiment.
Sự xua đuổi giữa hai vật liệu là rõ ràng trong suốt quá trình thí nghiệm.
some animals exhibit repellence to predators as a survival strategy.
Một số động vật thể hiện sự xua đuổi đối với những kẻ săn mồi như một chiến lược sinh tồn.
the repellence of certain odors can deter unwanted creatures from entering.
Sự xua đuổi của một số mùi có thể ngăn chặn những sinh vật không mong muốn xâm nhập.
his repellence to crowded places often left him feeling isolated.
Sự phản cảm của anh ấy với những nơi đông đúc thường khiến anh ấy cảm thấy cô lập.
the repellence of the surface kept the dirt from sticking.
Sự xua đuổi của bề mặt khiến đất không thể bám vào.
understanding the repellence in social interactions can improve relationships.
Hiểu được sự xua đuổi trong các tương tác xã hội có thể cải thiện các mối quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay