irresolvable conflict
xung đột không thể giải quyết được
irresolvable issue
vấn đề không thể giải quyết được
irresolvable problem
vấn đề không thể giải quyết được
irresolvable differences
sự khác biệt không thể giải quyết được
irresolvable disputes
các tranh chấp không thể giải quyết được
irresolvable tensions
những căng thẳng không thể giải quyết được
irresolvable questions
những câu hỏi không thể giải quyết được
irresolvable contradictions
những mâu thuẫn không thể giải quyết được
irresolvable challenges
những thách thức không thể giải quyết được
irresolvable dilemmas
những tình huống khó xử không thể giải quyết được
irresolvable conflict
xung đột không thể giải quyết được
irresolvable issue
vấn đề không thể giải quyết được
irresolvable problem
vấn đề không thể giải quyết được
irresolvable differences
sự khác biệt không thể giải quyết được
irresolvable disputes
các tranh chấp không thể giải quyết được
irresolvable tensions
những căng thẳng không thể giải quyết được
irresolvable questions
những câu hỏi không thể giải quyết được
irresolvable contradictions
những mâu thuẫn không thể giải quyết được
irresolvable challenges
những thách thức không thể giải quyết được
irresolvable dilemmas
những tình huống khó xử không thể giải quyết được
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay