isles

[Mỹ]/aɪlz/
[Anh]/aɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các đảo nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

british isles

Quần đảo Anh

isles of scilly

quần đảo scilly

isles of greece

quần đảo hy lạp

isles of man

quần đảo man

isles of wight

quần đảo wight

isles of adventure

quần đảo phiêu lưu

isles of wonder

quần đảo kỳ diệu

isles of dreams

quần đảo của những giấc mơ

isles of hope

quần đảo hy vọng

Câu ví dụ

the isles are known for their stunning landscapes.

các hòn đảo nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit the isles during the summer.

nhiều khách du lịch đến thăm các hòn đảo vào mùa hè.

the isles offer a unique cultural experience.

các hòn đảo mang đến một trải nghiệm văn hóa độc đáo.

fishing is a popular activity around the isles.

đánh bắt cá là một hoạt động phổ biến xung quanh các hòn đảo.

wildlife thrives on the remote isles.

động vật hoang dã phát triển mạnh trên các hòn đảo xa xôi.

the isles are connected by a series of bridges.

các hòn đảo được kết nối bằng một loạt các cây cầu.

local cuisine on the isles is delicious and diverse.

ẩm thực địa phương trên các hòn đảo thơm ngon và đa dạng.

many legends are told about the mysterious isles.

nhiều câu chuyện truyền thuyết được kể về các hòn đảo bí ẩn.

the isles are a perfect getaway for relaxation.

các hòn đảo là một nơi trốn lý tưởng để thư giãn.

exploring the isles can be an adventure.

khám phá các hòn đảo có thể là một cuộc phiêu lưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay