israeli

[Mỹ]/ɪzˈreɪli:/
[Anh]/ɪzˈreli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Israel
n. một người từ Israel, một công dân của Israel
Word Forms
số nhiềuisraelis

Cụm từ & Cách kết hợp

Israeli citizen

công dân Israel

Israeli government

chính phủ Israel

Câu ví dụ

Israeli cuisine is known for its use of fresh herbs and spices.

Ẩm thực Israel nổi tiếng với việc sử dụng các loại thảo mộc và gia vị tươi.

Many Israeli companies are leading the way in technology innovation.

Nhiều công ty Israel đang dẫn đầu trong đổi mới công nghệ.

The Israeli government announced new policies to promote renewable energy.

Chính phủ Israel đã công bố các chính sách mới để thúc đẩy năng lượng tái tạo.

Israeli culture is a rich blend of traditions from different backgrounds.

Văn hóa Israel là sự pha trộn phong phú của các truyền thống từ các nguồn gốc khác nhau.

The Israeli army is known for its highly trained soldiers.

Quân đội Israel nổi tiếng với những người lính được huấn luyện chuyên nghiệp.

Israeli settlements in the West Bank are a major point of contention.

Các khu định cư của Israel ở Bờ Tây là một điểm tranh chấp lớn.

Israeli technology startups are attracting global investment.

Các công ty khởi nghiệp công nghệ Israel đang thu hút đầu tư toàn cầu.

The Israeli flag features the Star of David in blue and white.

Màu cờ của Israel có hình ngôi sao David màu xanh và trắng.

Israeli musicians are gaining recognition on the international stage.

Các nhạc sĩ Israel đang được công nhận trên sân khấu quốc tế.

Israeli history is marked by periods of conflict and peace negotiations.

Lịch sử Israel đánh dấu bởi những giai đoạn xung đột và đàm phán hòa bình.

Ví dụ thực tế

The Israeli army says eight Israeli soldiers were wounded.

Quân đội Israel cho biết tám binh sĩ Israel bị thương.

Nguồn: AP Listening June 2023 Collection

And I'm seeing hundreds, thousands of Israeli protesters with Israeli flags.

Và tôi thấy hàng trăm, hàng ngàn người biểu tình Israel với cờ Israel.

Nguồn: NPR News July 2023 Collection

Israeli officials would not discuss medical admissions from Gaza.

Các quan chức Israel không muốn thảo luận về việc nhập viện y tế từ Gaza.

Nguồn: BBC Listening Collection October 2014

In 1967, it was captured by Israeli forces.

Năm 1967, nó đã bị quân đội Israel chiếm giữ.

Nguồn: CNN 10 Student English May/June 2018 Compilation

There was a deadlock among Israeli party leaders.

Đã có bế tắc giữa các nhà lãnh đạo đảng phái Israel.

Nguồn: CNN 10 Student English May 2019 Collection

Israeli forces fired shells into Gaza Tuesday.

Ngày thứ Ba, quân đội Israel đã bắn đạn vào Gaza.

Nguồn: VOA Regular Speed September 2016 Compilation

Will it give that to another Israeli lawmaker.

Nó sẽ đưa điều đó cho một nhà lập pháp Israel khác chứ?

Nguồn: CNN 10 Student English Compilation September 2019

13 Israeli soldiers died in fighting today.

Hôm nay, 13 binh sĩ Israel đã thiệt mạng trong chiến đấu.

Nguồn: NPR News July 2014 Compilation

Like most Israeli election campaigns, this one ripped open the fissures in Israeli society.

Giống như hầu hết các chiến dịch bầu cử của Israel, cuộc bầu cử này đã làm lộ rõ những rạn nứt trong xã hội Israel.

Nguồn: New York Times

So it's not the prototypical Israeli accent.

Vì vậy, đó không phải là giọng điệu Israel nguyên mẫu.

Nguồn: Actor Dialogue (Bilingual Selection)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay