itunes

[Mỹ]/aɪˈtjuːnz/
[Anh]/aɪˈtunz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Phần mềm âm nhạc phổ biến nhất của Apple, một trình phát và quản lý âm nhạc do Apple phát triển để sử dụng trên máy tính kết hợp với iPod.

Cụm từ & Cách kết hợp

itunes store

Cửa hàng iTunes

download itunes

Tải xuống iTunes

use itunes

Sử dụng iTunes

my itunes

iTunes của tôi

itunes library

Thư viện iTunes

itunes account

Tài khoản iTunes

synced with itunes

Đồng bộ với iTunes

itunes radio

Radio iTunes

check itunes

Kiểm tra iTunes

update itunes

Cập nhật iTunes

Câu ví dụ

i use itunes to manage my music library.

Tôi sử dụng iTunes để quản lý thư viện âm nhạc của mình.

can you recommend some podcasts on itunes?

Bạn có thể đề xuất một số podcast trên iTunes không?

i purchased a new song on itunes today.

Hôm nay tôi đã mua một bài hát mới trên iTunes.

i synced my iphone with itunes last night.

Tối qua tôi đã đồng bộ điện thoại iPhone của mình với iTunes.

the itunes store has a wide selection of movies.

Cửa hàng iTunes có nhiều lựa chọn phim đa dạng.

i'm going to back up my phone to itunes.

Tôi sẽ sao lưu điện thoại của mình vào iTunes.

i updated my ipod through itunes.

Tôi đã cập nhật iPod của mình thông qua iTunes.

do you have itunes installed on your computer?

Bạn có cài đặt iTunes trên máy tính của mình không?

i subscribed to a radio station on itunes.

Tôi đã đăng ký một đài phát thanh trên iTunes.

i'm browsing the itunes store for new music.

Tôi đang duyệt cửa hàng iTunes để tìm âm nhạc mới.

i ripped my cds into itunes.

Tôi đã chuyển các đĩa CD của mình vào iTunes.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay