songs

[Mỹ]/sɒŋz/
[Anh]/sɔːŋz/

Dịch

n. số nhiều của bài hát

Cụm từ & Cách kết hợp

sing songs

hát các bài hát

new songs

những bài hát mới

write songs

viết các bài hát

love songs

nhạc tình yêu

play songs

chơi các bài hát

listen to songs

nghe các bài hát

favorite songs

những bài hát yêu thích

old songs

những bài hát cũ

record songs

ghi âm các bài hát

beautiful songs

những bài hát đẹp

Câu ví dụ

we spent the evening listening to old songs.

Chúng tôi đã dành buổi tối để nghe những bài hát cũ.

the band released several new songs last month.

Nhóm nhạc đã phát hành nhiều bài hát mới vào tháng trước.

she wrote the songs herself, which is quite impressive.

Cô ấy tự mình viết những bài hát, điều này khá ấn tượng.

the children love to sing along to the nursery songs.

Trẻ em rất thích hát cùng với những bài hát ru.

he’s always composing new songs in his spare time.

Anh ấy luôn sáng tác những bài hát mới trong thời gian rảnh rỗi.

the radio played a mix of classic songs and new hits.

Phát thanh phát một hỗn hợp các bài hát cổ điển và những bản hit mới.

the concert featured a medley of their most popular songs.

Buổi hòa nhạc có một đoạn medley của những bài hát nổi tiếng nhất của họ.

the playlist included a variety of songs from different genres.

Danh sách phát bao gồm nhiều loại bài hát từ các thể loại khác nhau.

they performed a beautiful duet of traditional folk songs.

Họ đã biểu diễn một bản song ca tuyệt đẹp của những bài hát dân gian truyền thống.

the singer’s powerful voice brought the songs to life.

Giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ đã thổi hồn vào những bài hát.

the film soundtrack featured memorable songs from the era.

Nhạc phim có những bài hát đáng nhớ từ thời đại đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay