jaggies

[Mỹ]/ˈdʒæɡi/
[Anh]/ˈdʒæɡi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có rãnh hoặc cạnh sắc nhọn

Cụm từ & Cách kết hợp

jaggy edges

bờ sắc nhọn

jaggy lines

đường kẻ sắc nhọn

jaggy teeth

răng sắc nhọn

jaggy rocks

đá sắc nhọn

jaggy pattern

mẫu sắc nhọn

jaggy surface

bề mặt sắc nhọn

jaggy mountains

ngọn núi sắc nhọn

jaggy silhouette

hình bóng sắc nhọn

jaggy graphics

đồ họa sắc nhọn

Câu ví dụ

the mountain trail was quite jaggy, making it difficult to hike.

đường mòn trên núi khá gồ ghề, khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.

she drew a jaggy line across the paper to represent the mountains.

Cô ấy vẽ một đường gồ ghề trên giấy để biểu thị ngọn núi.

the jaggy edges of the broken glass were dangerous.

Những cạnh gồ ghề của mảnh thủy tinh vỡ rất nguy hiểm.

his handwriting was jaggy and hard to read.

Chữ viết của anh ấy gồ ghề và khó đọc.

the jaggy texture of the fabric added interest to the design.

Độ nhám gồ ghề của vải đã tạo thêm sự thú vị cho thiết kế.

they navigated through the jaggy rocks on their way to the beach.

Họ đã vượt qua những tảng đá gồ ghề trên đường đến bãi biển.

the jaggy silhouette of the city skyline was breathtaking at sunset.

Hình dáng gồ ghề của đường chân trời thành phố thật ngoạn mục khi hoàng hôn xuống.

he complained about the jaggy sound from the old speakers.

Anh ta phàn nàn về âm thanh gồ ghề từ những chiếc loa cũ.

the jaggy cliff made it a challenging climb for the hikers.

Vách đá gồ ghề khiến việc leo núi trở nên đầy thử thách đối với những người đi bộ đường dài.

she used a jaggy brush to create texture in her painting.

Cô ấy sử dụng một cây cọ gồ ghề để tạo kết cấu trong bức tranh của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay