steep hill
đồi dốc
steep price
mức giá cao
steep learning curve
đường cong học tập dốc
steep competition
sự cạnh tranh gay gắt
steeped in tradition
đậm chất truyền thống
a steep drop
độ dốc lớn
steeped in history
đậm chất lịch sử
steep mountain
ngọn núi dốc
a steep climb
đường leo dốc
steep slope
độ dốc cao
steep rise
sự tăng cao nhanh chóng
steep dip
độ dốc lớn
steep incline
độ dốc lớn
steep grade
độ dốc lớn
corn steep liquor
nước ép ngô
the steep inclination of a roof.
độ dốc lớn của mái nhà.
the steep rise in unemployment.
sự gia tăng nhanh chóng tỷ lệ thất nghiệp.
a steep membership fee.
một khoản phí thành viên cao.
a steep rise in salaries.
sự gia tăng đáng kể mức lương.
There was a steep rise in prices.
Đã có sự gia tăng đáng kể về giá cả.
a steep, black-diamond run.
một đoạn trượt kim cương đen dốc.
this is a rather steep statement.
Đây là một phát biểu khá mạnh.
scramble up a steep hillside
leo lên một sườn đồi dốc
The face of the cliff was a steep climb.
Mặt vách đá là một đoạn leo dốc.
the plane had gone into a steep descent.
máy bay đã đi vào một cú giảm độ cao thẳng đứng.
a steep, badly eroded descent.
Một đoạn dốc, bị xói mòn nghiêm trọng.
the land fell away in a steep bank.
đất trượt xuống theo một sườn dốc thẳng đứng.
a city steeped in history.
một thành phố thấm đẫm lịch sử.
steep the tea in boiling water
Ngâm trà trong nước sôi.
ruins steeped in gloom
những tàn tích đượm màu u ám.
This is a city steeped in history.
Đây là một thành phố thấm đẫm lịch sử.
The train snailed up the steep grade.
Chiếc tàu chậm chạp leo lên đoạn dốc thẳng đứng.
Nguồn: IELTS vocabulary example sentencesThe peaks grow tall with steep slopes.
Những ngọn núi mọc lên cao với những sườn dốc thẳng đứng.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesFrancl's book Steeped, however, is no joke.
Tuy nhiên, cuốn sách Steeped của Francl không phải là chuyện đùa.
Nguồn: This month VOA Special EnglishIt's the steepest part of this trendline.
Đây là phần dốc nhất của xu hướng này.
Nguồn: Vox opinionIt's often used with the adjective steep, a steep learning curve.
Nó thường được sử dụng với tính từ 'steep', một đường cong học tập dốc.
Nguồn: Emma's delicious EnglishMartin Luther King Jr., he says, was always steeped in the ideas and always prepared.
Martin Luther King Jr., ông nói, luôn đắm mình trong những ý tưởng và luôn luôn chuẩn bị.
Nguồn: What it takes: Celebrity InterviewsNo, I think the, uh, Wagoneer's a little too steep for us.
Không, tôi nghĩ chiếc Wagoneer hơi quá đắt đối với chúng ta.
Nguồn: Our Day Season 2As Prime Minister, he's restored economic stability to a country once steeped in crisis.
Với tư cách là Thủ tướng, ông đã khôi phục sự ổn định kinh tế cho một quốc gia từng chìm trong khủng hoảng.
Nguồn: BBC Listening November 2012 CollectionTo my 12-year-old eyes, the hill was a mountain and the slope impossibly steep.
Với đôi mắt của tôi khi 12 tuổi, ngọn đồi là một ngọn núi và sườn dốc dốc đến mức không thể nào.
Nguồn: "Christian Science Monitor" Reading SelectionsSometimes bees paid a steep price for this preference.
Đôi khi, những con ong phải trả một cái giá đắt đỏ cho sự ưu tiên này.
Nguồn: Science in 60 Seconds September 2017 Compilationsteep hill
đồi dốc
steep price
mức giá cao
steep learning curve
đường cong học tập dốc
steep competition
sự cạnh tranh gay gắt
steeped in tradition
đậm chất truyền thống
a steep drop
độ dốc lớn
steeped in history
đậm chất lịch sử
steep mountain
ngọn núi dốc
a steep climb
đường leo dốc
steep slope
độ dốc cao
steep rise
sự tăng cao nhanh chóng
steep dip
độ dốc lớn
steep incline
độ dốc lớn
steep grade
độ dốc lớn
corn steep liquor
nước ép ngô
the steep inclination of a roof.
độ dốc lớn của mái nhà.
the steep rise in unemployment.
sự gia tăng nhanh chóng tỷ lệ thất nghiệp.
a steep membership fee.
một khoản phí thành viên cao.
a steep rise in salaries.
sự gia tăng đáng kể mức lương.
There was a steep rise in prices.
Đã có sự gia tăng đáng kể về giá cả.
a steep, black-diamond run.
một đoạn trượt kim cương đen dốc.
this is a rather steep statement.
Đây là một phát biểu khá mạnh.
scramble up a steep hillside
leo lên một sườn đồi dốc
The face of the cliff was a steep climb.
Mặt vách đá là một đoạn leo dốc.
the plane had gone into a steep descent.
máy bay đã đi vào một cú giảm độ cao thẳng đứng.
a steep, badly eroded descent.
Một đoạn dốc, bị xói mòn nghiêm trọng.
the land fell away in a steep bank.
đất trượt xuống theo một sườn dốc thẳng đứng.
a city steeped in history.
một thành phố thấm đẫm lịch sử.
steep the tea in boiling water
Ngâm trà trong nước sôi.
ruins steeped in gloom
những tàn tích đượm màu u ám.
This is a city steeped in history.
Đây là một thành phố thấm đẫm lịch sử.
The train snailed up the steep grade.
Chiếc tàu chậm chạp leo lên đoạn dốc thẳng đứng.
Nguồn: IELTS vocabulary example sentencesThe peaks grow tall with steep slopes.
Những ngọn núi mọc lên cao với những sườn dốc thẳng đứng.
Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected SpeechesFrancl's book Steeped, however, is no joke.
Tuy nhiên, cuốn sách Steeped của Francl không phải là chuyện đùa.
Nguồn: This month VOA Special EnglishIt's the steepest part of this trendline.
Đây là phần dốc nhất của xu hướng này.
Nguồn: Vox opinionIt's often used with the adjective steep, a steep learning curve.
Nó thường được sử dụng với tính từ 'steep', một đường cong học tập dốc.
Nguồn: Emma's delicious EnglishMartin Luther King Jr., he says, was always steeped in the ideas and always prepared.
Martin Luther King Jr., ông nói, luôn đắm mình trong những ý tưởng và luôn luôn chuẩn bị.
Nguồn: What it takes: Celebrity InterviewsNo, I think the, uh, Wagoneer's a little too steep for us.
Không, tôi nghĩ chiếc Wagoneer hơi quá đắt đối với chúng ta.
Nguồn: Our Day Season 2As Prime Minister, he's restored economic stability to a country once steeped in crisis.
Với tư cách là Thủ tướng, ông đã khôi phục sự ổn định kinh tế cho một quốc gia từng chìm trong khủng hoảng.
Nguồn: BBC Listening November 2012 CollectionTo my 12-year-old eyes, the hill was a mountain and the slope impossibly steep.
Với đôi mắt của tôi khi 12 tuổi, ngọn đồi là một ngọn núi và sườn dốc dốc đến mức không thể nào.
Nguồn: "Christian Science Monitor" Reading SelectionsSometimes bees paid a steep price for this preference.
Đôi khi, những con ong phải trả một cái giá đắt đỏ cho sự ưu tiên này.
Nguồn: Science in 60 Seconds September 2017 CompilationKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay