janitors

[Mỹ]/ˈdʒænɪtəz/
[Anh]/ˈdʒænɪtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người chịu trách nhiệm dọn dẹp và bảo trì một tòa nhà; người bảo vệ tài sản; nhân viên vận hành lò hơi

Cụm từ & Cách kết hợp

janitors at work

người quét dọn đang làm việc

janitors on duty

người quét dọn đang làm nhiệm vụ

janitors cleaning floors

người quét dọn đang lau sàn

janitors in schools

người quét dọn trong trường học

janitors after hours

người quét dọn sau giờ làm việc

janitors and maintenance

người quét dọn và bảo trì

janitors' duties

nhiệm vụ của người quét dọn

janitors' supplies

dụng cụ của người quét dọn

janitors in buildings

người quét dọn trong các tòa nhà

janitors' roles

vai trò của người quét dọn

Câu ví dụ

janitors play a crucial role in maintaining cleanliness.

người làm công việc dọn dẹp đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sạch sẽ.

many janitors work during the night to avoid interruptions.

nhiều người làm công việc dọn dẹp làm việc vào ban đêm để tránh sự gián đoạn.

janitors often use various tools for their tasks.

người làm công việc dọn dẹp thường sử dụng nhiều công cụ khác nhau cho các nhiệm vụ của họ.

good janitors are essential for a healthy environment.

người làm công việc dọn dẹp giỏi là điều cần thiết cho một môi trường lành mạnh.

janitors are responsible for cleaning and maintenance.

người làm công việc dọn dẹp chịu trách nhiệm về việc dọn dẹp và bảo trì.

some janitors have specialized training in hazardous waste disposal.

một số người làm công việc dọn dẹp có chuyên môn về xử lý chất thải nguy hại.

janitors often work behind the scenes in schools and offices.

người làm công việc dọn dẹp thường làm việc sau hậu trường trong trường học và văn phòng.

respecting janitors is important for a positive workplace culture.

tôn trọng người làm công việc dọn dẹp là điều quan trọng cho một văn hóa nơi làm việc tích cực.

janitors help create a welcoming atmosphere for visitors.

người làm công việc dọn dẹp giúp tạo ra một bầu không khí chào đón cho khách tham quan.

many janitors take pride in their work and attention to detail.

nhiều người làm công việc dọn dẹp tự hào về công việc và sự tỉ mỉ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay