janitors at work
người quét dọn đang làm việc
janitors on duty
người quét dọn đang làm nhiệm vụ
janitors cleaning floors
người quét dọn đang lau sàn
janitors in schools
người quét dọn trong trường học
janitors after hours
người quét dọn sau giờ làm việc
janitors and maintenance
người quét dọn và bảo trì
janitors' duties
nhiệm vụ của người quét dọn
janitors' supplies
dụng cụ của người quét dọn
janitors in buildings
người quét dọn trong các tòa nhà
janitors' roles
vai trò của người quét dọn
janitors play a crucial role in maintaining cleanliness.
người làm công việc dọn dẹp đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sạch sẽ.
many janitors work during the night to avoid interruptions.
nhiều người làm công việc dọn dẹp làm việc vào ban đêm để tránh sự gián đoạn.
janitors often use various tools for their tasks.
người làm công việc dọn dẹp thường sử dụng nhiều công cụ khác nhau cho các nhiệm vụ của họ.
good janitors are essential for a healthy environment.
người làm công việc dọn dẹp giỏi là điều cần thiết cho một môi trường lành mạnh.
janitors are responsible for cleaning and maintenance.
người làm công việc dọn dẹp chịu trách nhiệm về việc dọn dẹp và bảo trì.
some janitors have specialized training in hazardous waste disposal.
một số người làm công việc dọn dẹp có chuyên môn về xử lý chất thải nguy hại.
janitors often work behind the scenes in schools and offices.
người làm công việc dọn dẹp thường làm việc sau hậu trường trong trường học và văn phòng.
respecting janitors is important for a positive workplace culture.
tôn trọng người làm công việc dọn dẹp là điều quan trọng cho một văn hóa nơi làm việc tích cực.
janitors help create a welcoming atmosphere for visitors.
người làm công việc dọn dẹp giúp tạo ra một bầu không khí chào đón cho khách tham quan.
many janitors take pride in their work and attention to detail.
nhiều người làm công việc dọn dẹp tự hào về công việc và sự tỉ mỉ của họ.
janitors at work
người quét dọn đang làm việc
janitors on duty
người quét dọn đang làm nhiệm vụ
janitors cleaning floors
người quét dọn đang lau sàn
janitors in schools
người quét dọn trong trường học
janitors after hours
người quét dọn sau giờ làm việc
janitors and maintenance
người quét dọn và bảo trì
janitors' duties
nhiệm vụ của người quét dọn
janitors' supplies
dụng cụ của người quét dọn
janitors in buildings
người quét dọn trong các tòa nhà
janitors' roles
vai trò của người quét dọn
janitors play a crucial role in maintaining cleanliness.
người làm công việc dọn dẹp đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sạch sẽ.
many janitors work during the night to avoid interruptions.
nhiều người làm công việc dọn dẹp làm việc vào ban đêm để tránh sự gián đoạn.
janitors often use various tools for their tasks.
người làm công việc dọn dẹp thường sử dụng nhiều công cụ khác nhau cho các nhiệm vụ của họ.
good janitors are essential for a healthy environment.
người làm công việc dọn dẹp giỏi là điều cần thiết cho một môi trường lành mạnh.
janitors are responsible for cleaning and maintenance.
người làm công việc dọn dẹp chịu trách nhiệm về việc dọn dẹp và bảo trì.
some janitors have specialized training in hazardous waste disposal.
một số người làm công việc dọn dẹp có chuyên môn về xử lý chất thải nguy hại.
janitors often work behind the scenes in schools and offices.
người làm công việc dọn dẹp thường làm việc sau hậu trường trong trường học và văn phòng.
respecting janitors is important for a positive workplace culture.
tôn trọng người làm công việc dọn dẹp là điều quan trọng cho một văn hóa nơi làm việc tích cực.
janitors help create a welcoming atmosphere for visitors.
người làm công việc dọn dẹp giúp tạo ra một bầu không khí chào đón cho khách tham quan.
many janitors take pride in their work and attention to detail.
nhiều người làm công việc dọn dẹp tự hào về công việc và sự tỉ mỉ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay