custodian

[Mỹ]/kʌˈstəʊdiən/
[Anh]/kʌˈstoʊdiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người trông nom, người bảo vệ
Word Forms
số nhiềucustodians

Cụm từ & Cách kết hợp

property custodian

người quản lý tài sản

Câu ví dụ

the custodian of a museum

người quản lý bảo tàng

the custodian of a minor child's estate; the custodian of an absentee landlord's property.

người quản lý tài sản của trẻ vị thành niên; người quản lý tài sản của người cho thuê vắng mặt.

the custodians of pension and insurance funds.

người quản lý các quỹ hưu trí và bảo hiểm

worked nights as custodian of a high school.

làm việc đêm với vai trò người quản lý của một trường trung học.

The oversubscription rate of the notes issued under the NIP, in which the HKMA acts as the arranger, custodian, agent and operator, averaged 4.9 times.

Tỷ lệ đăng ký quá mức của các chứng chỉ được phát hành theo NIP, trong đó HKMA đóng vai trò là người sắp xếp, người quản lý tài sản, đại lý và nhà điều hành, trung bình là 4,9 lần.

The custodian is responsible for cleaning the school.

Người quản lý chịu trách nhiệm dọn dẹp trường học.

The custodian locked up the building after everyone left.

Người quản lý đã khóa tòa nhà sau khi mọi người rời đi.

The custodian reported a leak in the restroom.

Người quản lý đã báo cáo về một chỗ rò rỉ trong phòng vệ sinh.

The custodian is in charge of maintaining the school grounds.

Người quản lý chịu trách nhiệm bảo trì khuôn viên trường học.

The custodian ensures that the trash is properly disposed of.

Người quản lý đảm bảo rằng rác thải được xử lý đúng cách.

The custodian has a set schedule for cleaning different areas of the building.

Người quản lý có lịch trình cố định để dọn dẹp các khu vực khác nhau của tòa nhà.

The custodian is trained in handling various cleaning equipment.

Người quản lý được đào tạo về cách sử dụng các thiết bị vệ sinh khác nhau.

The custodian is often the first person to arrive at the school in the morning.

Người quản lý thường là người đầu tiên đến trường vào buổi sáng.

The custodian takes pride in keeping the school environment clean and safe.

Người quản lý tự hào vì đã giữ cho môi trường trường học sạch sẽ và an toàn.

The custodian assists with setting up for school events.

Người quản lý hỗ trợ chuẩn bị cho các sự kiện của trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay