jawless

[Mỹ]/[ˈdʒɔːlɪs]/
[Anh]/[ˈdʒɔːlɪs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không có hàm hoặc các hàm; Thiếu hàm hoặc các hàm; không hàm; của động vật không có hàm, như cá mập và cá lưỡi lê.

Cụm từ & Cách kết hợp

jawless creature

sinh vật không hàm

becoming jawless

đang trở nên không hàm

jawless fish

cá không hàm

a jawless form

một dạng không hàm

jawless ancestors

các tổ tiên không hàm

jawless state

trạng thái không hàm

highly jawless

rất không hàm

jawless larvae

ấu trùng không hàm

jawless type

loại không hàm

seemingly jawless

dường như không hàm

Câu ví dụ

the jawless amphibian moved slowly across the muddy floor.

Con lưỡng cư không hàm di chuyển chậm rãi trên nền đất bùn.

scientists were surprised to find a jawless fish in the deep sea.

Các nhà khoa học ngạc nhiên khi phát hiện một loài cá không hàm trong vùng biển sâu.

the fossil revealed a jawless vertebrate from the paleozoic era.

Di hóa thạch tiết lộ một loài động vật có xương sống không hàm từ kỷ Nguyên sinh.

early chordates were typically jawless and filter-feeding.

Các loài đầu dây sống sơ khai thường không có hàm và ăn lọc.

the jawless hagfish is a unique and ancient creature.

Loài cá không hàm hagfish là một sinh vật độc đáo và cổ xưa.

evolutionary biologists study jawless animals to understand vertebrate origins.

Các nhà sinh học tiến hóa nghiên cứu các loài không hàm để hiểu nguồn gốc của động vật có xương sống.

the jawless lamprey uses a sucker to attach to its host.

Loài cá không hàm lamprey sử dụng một cái nang để bám vào vật chủ của nó.

despite being jawless, these animals have complex feeding strategies.

Mặc dù không có hàm, những loài động vật này có chiến lược ăn uống phức tạp.

the jawless condition is a fascinating example of evolutionary adaptation.

Tình trạng không có hàm là một ví dụ thú vị về sự thích nghi tiến hóa.

the research focused on the jawless fishes' unique anatomical features.

Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm giải phẫu độc đáo của cá không hàm.

the jawless fish larvae undergo significant morphological changes.

Các cá thể cá không hàm ở giai đoạn ấu trùng trải qua những thay đổi hình thái đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay