jawless creature
sinh vật không hàm
becoming jawless
đang trở nên không hàm
jawless fish
cá không hàm
a jawless form
một dạng không hàm
jawless ancestors
các tổ tiên không hàm
jawless state
trạng thái không hàm
highly jawless
rất không hàm
jawless larvae
ấu trùng không hàm
jawless type
loại không hàm
seemingly jawless
dường như không hàm
the jawless amphibian moved slowly across the muddy floor.
Con lưỡng cư không hàm di chuyển chậm rãi trên nền đất bùn.
scientists were surprised to find a jawless fish in the deep sea.
Các nhà khoa học ngạc nhiên khi phát hiện một loài cá không hàm trong vùng biển sâu.
the fossil revealed a jawless vertebrate from the paleozoic era.
Di hóa thạch tiết lộ một loài động vật có xương sống không hàm từ kỷ Nguyên sinh.
early chordates were typically jawless and filter-feeding.
Các loài đầu dây sống sơ khai thường không có hàm và ăn lọc.
the jawless hagfish is a unique and ancient creature.
Loài cá không hàm hagfish là một sinh vật độc đáo và cổ xưa.
evolutionary biologists study jawless animals to understand vertebrate origins.
Các nhà sinh học tiến hóa nghiên cứu các loài không hàm để hiểu nguồn gốc của động vật có xương sống.
the jawless lamprey uses a sucker to attach to its host.
Loài cá không hàm lamprey sử dụng một cái nang để bám vào vật chủ của nó.
despite being jawless, these animals have complex feeding strategies.
Mặc dù không có hàm, những loài động vật này có chiến lược ăn uống phức tạp.
the jawless condition is a fascinating example of evolutionary adaptation.
Tình trạng không có hàm là một ví dụ thú vị về sự thích nghi tiến hóa.
the research focused on the jawless fishes' unique anatomical features.
Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm giải phẫu độc đáo của cá không hàm.
the jawless fish larvae undergo significant morphological changes.
Các cá thể cá không hàm ở giai đoạn ấu trùng trải qua những thay đổi hình thái đáng kể.
jawless creature
sinh vật không hàm
becoming jawless
đang trở nên không hàm
jawless fish
cá không hàm
a jawless form
một dạng không hàm
jawless ancestors
các tổ tiên không hàm
jawless state
trạng thái không hàm
highly jawless
rất không hàm
jawless larvae
ấu trùng không hàm
jawless type
loại không hàm
seemingly jawless
dường như không hàm
the jawless amphibian moved slowly across the muddy floor.
Con lưỡng cư không hàm di chuyển chậm rãi trên nền đất bùn.
scientists were surprised to find a jawless fish in the deep sea.
Các nhà khoa học ngạc nhiên khi phát hiện một loài cá không hàm trong vùng biển sâu.
the fossil revealed a jawless vertebrate from the paleozoic era.
Di hóa thạch tiết lộ một loài động vật có xương sống không hàm từ kỷ Nguyên sinh.
early chordates were typically jawless and filter-feeding.
Các loài đầu dây sống sơ khai thường không có hàm và ăn lọc.
the jawless hagfish is a unique and ancient creature.
Loài cá không hàm hagfish là một sinh vật độc đáo và cổ xưa.
evolutionary biologists study jawless animals to understand vertebrate origins.
Các nhà sinh học tiến hóa nghiên cứu các loài không hàm để hiểu nguồn gốc của động vật có xương sống.
the jawless lamprey uses a sucker to attach to its host.
Loài cá không hàm lamprey sử dụng một cái nang để bám vào vật chủ của nó.
despite being jawless, these animals have complex feeding strategies.
Mặc dù không có hàm, những loài động vật này có chiến lược ăn uống phức tạp.
the jawless condition is a fascinating example of evolutionary adaptation.
Tình trạng không có hàm là một ví dụ thú vị về sự thích nghi tiến hóa.
the research focused on the jawless fishes' unique anatomical features.
Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm giải phẫu độc đáo của cá không hàm.
the jawless fish larvae undergo significant morphological changes.
Các cá thể cá không hàm ở giai đoạn ấu trùng trải qua những thay đổi hình thái đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay