jesters

[Mỹ]/ˈdʒɛstə/
[Anh]/ˈdʒɛstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (lịch sử) một người đã làm vui một vị vua hoặc triều đình bằng những câu chuyện hài hước và sự hài hước.

Cụm từ & Cách kết hợp

court jesters

kẻ hề hước của hoàng gia

foolish jesters

những kẻ hề hước ngốc nghếch

jesters' tricks

mánh khóe của những người hề hước

jesters in disguise

những người hề hước cải trang

jesters of fate

những người hề hước của số phận

jesters' laughter

tiếng cười của những người hề hước

merry jesters

những người hề hước vui vẻ

jesters' performance

sàn diễn của những người hề hước

jesters' role

vai trò của những người hề hước

jesters at court

những người hề hước tại triều đình

Câu ví dụ

jesters often entertain the royal court.

Những người hề thường xuyên giải trí cho triều đình.

the jesters made everyone laugh with their antics.

Những người hề khiến mọi người cười với những trò hề của họ.

in medieval times, jesters had a unique role.

Trong thời Trung Cổ, những người hề có một vai trò độc đáo.

jesters are known for their witty remarks.

Những người hề nổi tiếng với những lời nhận xét dí dỏm.

some jesters used music to entertain.

Một số người hề sử dụng âm nhạc để giải trí.

the king relied on jesters for comic relief.

Nhà vua dựa vào những người hề để có được sự giải tỏa hài hước.

jesters often wore colorful costumes.

Những người hề thường xuyên mặc những bộ trang phục sặc sỡ.

many stories feature jesters as clever characters.

Nhiều câu chuyện có những người hề như những nhân vật thông minh.

jesters could speak truth to power through humor.

Những người hề có thể nói sự thật với quyền lực thông qua sự hài hước.

in plays, jesters often provide important commentary.

Trong các vở kịch, những người hề thường xuyên cung cấp những bình luận quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay