entertainers

[Mỹ]/ˌentəˈteɪnəz/
[Anh]/ˌentərˈteɪnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người biểu diễn chương trình giải trí

Cụm từ & Cách kết hợp

famous entertainers

Những người nổi tiếng

live entertainers

Những người biểu diễn trực tiếp

professional entertainers

Những người biểu diễn chuyên nghiệp

celebrity entertainers

Những người biểu diễn là người nổi tiếng

local entertainers

Những người biểu diễn địa phương

talented entertainers

Những người biểu diễn tài năng

top entertainers

Những người biểu diễn hàng đầu

popular entertainers

Những người biểu diễn được yêu thích

variety entertainers

Những người biểu diễn đa dạng

upcoming entertainers

Những người biểu diễn mới nổi

Câu ví dụ

entertainers often perform at special events.

Các nghệ sĩ thường biểu diễn tại các sự kiện đặc biệt.

many entertainers have a unique style.

Nhiều nghệ sĩ có phong cách độc đáo.

some entertainers specialize in children's shows.

Một số nghệ sĩ chuyên về các chương trình dành cho trẻ em.

entertainers need to engage their audience.

Các nghệ sĩ cần tương tác với khán giả của họ.

famous entertainers often have a large fan base.

Những nghệ sĩ nổi tiếng thường có lượng người hâm mộ lớn.

entertainers can work in various media.

Các nghệ sĩ có thể làm việc trong nhiều loại hình truyền thông khác nhau.

many entertainers travel frequently for performances.

Nhiều nghệ sĩ thường xuyên đi lại để biểu diễn.

entertainers often collaborate with other artists.

Các nghệ sĩ thường xuyên cộng tác với các nghệ sĩ khác.

some entertainers have their own television shows.

Một số nghệ sĩ có chương trình truyền hình của riêng họ.

entertainers must constantly improve their skills.

Các nghệ sĩ phải liên tục cải thiện kỹ năng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay