jetsams

[Mỹ]/ˈdʒɛtsəmz/
[Anh]/ˈdʒɛtsəmz/

Dịch

n.hàng hóa bị ném qua mạn tàu; hàng hóa trôi dạt vào bờ; hàng hóa bị bỏ lại trong trường hợp khẩn cấp trên biển

Cụm từ & Cách kết hợp

jetsams of life

jetsam của cuộc sống

lost jetsams

jetsam bị mất

jetsams and flotsams

jetsam và rác trôi

jetsams on shore

jetsam trên bờ

jetsams of history

jetsam của lịch sử

urban jetsams

jetsam đô thị

jetsams at sea

jetsam trên biển

nature's jetsams

jetsam của tự nhiên

jetsams from storms

jetsam từ bão

jetsams of time

jetsam của thời gian

Câu ví dụ

after the storm, the beach was littered with jetsams.

Sau cơn bão, bãi biển đầy rẫy những rác trôi.

the fisherman collected jetsams to use as bait.

Người ngư dân thu thập rác trôi để làm mồi.

jetsams often tell a story of the sea's wrath.

Rác trôi thường kể về sự tức giận của biển cả.

we found some interesting jetsams on our beach walk.

Chúng tôi tìm thấy một số rác trôi thú vị trong khi đi dạo trên bãi biển.

jetsams can be a source of inspiration for artists.

Rác trôi có thể là nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ.

the cleanup crew sorted through the jetsams for recyclables.

Đội ngũ dọn dẹp đã phân loại rác trôi để tìm vật liệu tái chế.

some jetsams are remnants of human activity.

Một số rác trôi là tàn tích của hoạt động của con người.

jetsams can provide clues about ocean currents.

Rác trôi có thể cung cấp manh mối về dòng hải lưu.

he enjoys collecting jetsams during his travels.

Anh ấy thích thu thập rác trôi trong những chuyến đi của mình.

the artist created a sculpture from jetsams found on the shore.

Nghệ sĩ đã tạo ra một bức điêu khắc từ rác trôi được tìm thấy trên bờ biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay