jiggles and wiggles
nhún nhảy và lắc lư
jiggles of joy
nhún nhảy vui sướng
jiggles with laughter
nhún nhảy với tiếng cười
jiggles of fun
nhún nhảy vui vẻ
jiggles in place
nhún nhảy tại chỗ
jiggles of excitement
nhún nhảy phấn khích
jiggles and shakes
nhún nhảy và rung lắc
jiggles of delight
nhún nhảy thích thú
jiggles in rhythm
nhún nhảy theo nhịp điệu
jiggles with glee
nhún nhảy rạng rỡ
the jelly on the plate jiggles when i touch it.
Miếng thạch trên đĩa rung lắc khi tôi chạm vào.
she giggles every time the puppy jiggles around.
Cô ấy khúc khích mỗi khi chú chó con rung lắc xung quanh.
the car's engine jiggles as it starts up.
Động cơ xe hơi rung lắc khi khởi động.
the dancer's hips jiggle to the rhythm of the music.
Hông của người nhảy múa rung lắc theo nhịp điệu của âm nhạc.
when she laughs, her cheeks jiggle adorably.
Khi cô ấy cười, má cô ấy rung lắc một cách đáng yêu.
the water in the glass jiggles as i walk.
Nước trong ly rung lắc khi tôi đi.
the dessert jiggles slightly when i poke it.
Món tráng miệng hơi rung lắc khi tôi chọc vào.
the kids giggle as the trampoline jiggles under them.
Những đứa trẻ khúc khích khi tấm trampoline rung lắc dưới chân chúng.
she feels a jolt when the roller coaster jiggles.
Cô ấy cảm thấy một cú giật khi tàu đu quay rung lắc.
the balloon jiggles in the breeze.
Quả bóng bay rung lắc trong gió.
jiggles and wiggles
nhún nhảy và lắc lư
jiggles of joy
nhún nhảy vui sướng
jiggles with laughter
nhún nhảy với tiếng cười
jiggles of fun
nhún nhảy vui vẻ
jiggles in place
nhún nhảy tại chỗ
jiggles of excitement
nhún nhảy phấn khích
jiggles and shakes
nhún nhảy và rung lắc
jiggles of delight
nhún nhảy thích thú
jiggles in rhythm
nhún nhảy theo nhịp điệu
jiggles with glee
nhún nhảy rạng rỡ
the jelly on the plate jiggles when i touch it.
Miếng thạch trên đĩa rung lắc khi tôi chạm vào.
she giggles every time the puppy jiggles around.
Cô ấy khúc khích mỗi khi chú chó con rung lắc xung quanh.
the car's engine jiggles as it starts up.
Động cơ xe hơi rung lắc khi khởi động.
the dancer's hips jiggle to the rhythm of the music.
Hông của người nhảy múa rung lắc theo nhịp điệu của âm nhạc.
when she laughs, her cheeks jiggle adorably.
Khi cô ấy cười, má cô ấy rung lắc một cách đáng yêu.
the water in the glass jiggles as i walk.
Nước trong ly rung lắc khi tôi đi.
the dessert jiggles slightly when i poke it.
Món tráng miệng hơi rung lắc khi tôi chọc vào.
the kids giggle as the trampoline jiggles under them.
Những đứa trẻ khúc khích khi tấm trampoline rung lắc dưới chân chúng.
she feels a jolt when the roller coaster jiggles.
Cô ấy cảm thấy một cú giật khi tàu đu quay rung lắc.
the balloon jiggles in the breeze.
Quả bóng bay rung lắc trong gió.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay