jilting someone
tình trạng bị ruồng bỏ
fear of jilting
sợ bị ruồng bỏ
jilting effects
tác động của việc bị ruồng bỏ
jilting story
câu chuyện về việc bị ruồng bỏ
jilting experience
kinh nghiệm bị ruồng bỏ
jilting someone else
ruồng bỏ ai đó khác
jilting in love
bị ruồng bỏ trong tình yêu
jilting behavior
hành vi ruồng bỏ
jilting consequences
hậu quả của việc bị ruồng bỏ
jilting pattern
mẫu hình bị ruồng bỏ
she felt devastated after jilting her fiancé.
Cô cảm thấy vô cùng đau khổ sau khi đá anh rể.
jilting someone can lead to emotional turmoil.
Việc đá ai đó có thể dẫn đến sự bão rối về mặt cảm xúc.
he was heartbroken after being jilted at the altar.
Anh ấy rất đau lòng sau khi bị đá vào giờ phút cuối.
jilting is often seen as a cruel act.
Việc đá người khác thường bị coi là một hành động tàn nhẫn.
she regretted jilting her childhood sweetheart.
Cô hối hận vì đã đá người yêu thời thơ ấu của mình.
jilting can leave lasting scars on a person's heart.
Việc đá người khác có thể để lại những vết sẹo lâu dài trong trái tim của một người.
he didn't expect to be jilted by someone he loved.
Anh ấy không ngờ mình sẽ bị người mình yêu đá.
jilting often happens when one partner feels trapped.
Việc đá người khác thường xảy ra khi một trong hai người cảm thấy bị mắc kẹt.
they discussed the emotional impact of jilting.
Họ đã thảo luận về tác động cảm xúc của việc đá người khác.
jilting is a painful experience for both parties.
Việc đá người khác là một trải nghiệm đau đớn cho cả hai bên.
jilting someone
tình trạng bị ruồng bỏ
fear of jilting
sợ bị ruồng bỏ
jilting effects
tác động của việc bị ruồng bỏ
jilting story
câu chuyện về việc bị ruồng bỏ
jilting experience
kinh nghiệm bị ruồng bỏ
jilting someone else
ruồng bỏ ai đó khác
jilting in love
bị ruồng bỏ trong tình yêu
jilting behavior
hành vi ruồng bỏ
jilting consequences
hậu quả của việc bị ruồng bỏ
jilting pattern
mẫu hình bị ruồng bỏ
she felt devastated after jilting her fiancé.
Cô cảm thấy vô cùng đau khổ sau khi đá anh rể.
jilting someone can lead to emotional turmoil.
Việc đá ai đó có thể dẫn đến sự bão rối về mặt cảm xúc.
he was heartbroken after being jilted at the altar.
Anh ấy rất đau lòng sau khi bị đá vào giờ phút cuối.
jilting is often seen as a cruel act.
Việc đá người khác thường bị coi là một hành động tàn nhẫn.
she regretted jilting her childhood sweetheart.
Cô hối hận vì đã đá người yêu thời thơ ấu của mình.
jilting can leave lasting scars on a person's heart.
Việc đá người khác có thể để lại những vết sẹo lâu dài trong trái tim của một người.
he didn't expect to be jilted by someone he loved.
Anh ấy không ngờ mình sẽ bị người mình yêu đá.
jilting often happens when one partner feels trapped.
Việc đá người khác thường xảy ra khi một trong hai người cảm thấy bị mắc kẹt.
they discussed the emotional impact of jilting.
Họ đã thảo luận về tác động cảm xúc của việc đá người khác.
jilting is a painful experience for both parties.
Việc đá người khác là một trải nghiệm đau đớn cho cả hai bên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay