jimmies

[Mỹ]/ˈdʒɪmiz/
[Anh]/ˈdʒɪmiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của jimmy, một loại dụng cụ bẩy.
Word Forms
số nhiềujimmiess

Cụm từ & Cách kết hợp

sprinkle jimmies

rắc jimmies

chocolate jimmies

jimmies sô cô la

rainbow jimmies

jimmies cầu vồng

jimmies on top

jimmies lên trên

add jimmies

thêm jimmies

jimmies for decoration

jimmies để trang trí

jimmies and sprinkles

jimmies và phô mai

mix in jimmies

trộn jimmies

jimmies for cupcakes

jimmies cho bánh cupcake

Câu ví dụ

she loves to sprinkle jimmies on her ice cream.

Cô ấy thích rắc kẹo đường lên kem của mình.

jimmies can make any dessert look more festive.

Kẹo đường có thể làm cho bất kỳ món tráng miệng nào trông có vẻ tưng bừng hơn.

he asked for extra jimmies on his sundae.

Anh ấy yêu cầu thêm kẹo đường vào kem sundae của mình.

they decorated the cupcakes with colorful jimmies.

Họ trang trí bánh cupcake bằng kẹo đường sặc sỡ.

jimmies are a popular topping for birthday cakes.

Kẹo đường là một lớp phủ phổ biến cho bánh sinh nhật.

she prefers chocolate jimmies over rainbow ones.

Cô ấy thích kẹo đường sô cô la hơn là kẹo cầu vồng.

adding jimmies can enhance the visual appeal of desserts.

Thêm kẹo đường có thể nâng cao tính thẩm mỹ của món tráng miệng.

jimmies are often used in baking for decoration.

Kẹo đường thường được sử dụng trong làm bánh để trang trí.

he enjoys mixing different flavors of jimmies.

Anh ấy thích trộn các hương vị khác nhau của kẹo đường.

kids love to add jimmies to their milkshakes.

Trẻ em rất thích thêm kẹo đường vào sinh tố của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay