| số nhiều | jimmiess |
sprinkle jimmies
rắc jimmies
chocolate jimmies
jimmies sô cô la
rainbow jimmies
jimmies cầu vồng
jimmies on top
jimmies lên trên
add jimmies
thêm jimmies
jimmies for decoration
jimmies để trang trí
jimmies and sprinkles
jimmies và phô mai
mix in jimmies
trộn jimmies
jimmies for cupcakes
jimmies cho bánh cupcake
she loves to sprinkle jimmies on her ice cream.
Cô ấy thích rắc kẹo đường lên kem của mình.
jimmies can make any dessert look more festive.
Kẹo đường có thể làm cho bất kỳ món tráng miệng nào trông có vẻ tưng bừng hơn.
he asked for extra jimmies on his sundae.
Anh ấy yêu cầu thêm kẹo đường vào kem sundae của mình.
they decorated the cupcakes with colorful jimmies.
Họ trang trí bánh cupcake bằng kẹo đường sặc sỡ.
jimmies are a popular topping for birthday cakes.
Kẹo đường là một lớp phủ phổ biến cho bánh sinh nhật.
she prefers chocolate jimmies over rainbow ones.
Cô ấy thích kẹo đường sô cô la hơn là kẹo cầu vồng.
adding jimmies can enhance the visual appeal of desserts.
Thêm kẹo đường có thể nâng cao tính thẩm mỹ của món tráng miệng.
jimmies are often used in baking for decoration.
Kẹo đường thường được sử dụng trong làm bánh để trang trí.
he enjoys mixing different flavors of jimmies.
Anh ấy thích trộn các hương vị khác nhau của kẹo đường.
kids love to add jimmies to their milkshakes.
Trẻ em rất thích thêm kẹo đường vào sinh tố của chúng.
sprinkle jimmies
rắc jimmies
chocolate jimmies
jimmies sô cô la
rainbow jimmies
jimmies cầu vồng
jimmies on top
jimmies lên trên
add jimmies
thêm jimmies
jimmies for decoration
jimmies để trang trí
jimmies and sprinkles
jimmies và phô mai
mix in jimmies
trộn jimmies
jimmies for cupcakes
jimmies cho bánh cupcake
she loves to sprinkle jimmies on her ice cream.
Cô ấy thích rắc kẹo đường lên kem của mình.
jimmies can make any dessert look more festive.
Kẹo đường có thể làm cho bất kỳ món tráng miệng nào trông có vẻ tưng bừng hơn.
he asked for extra jimmies on his sundae.
Anh ấy yêu cầu thêm kẹo đường vào kem sundae của mình.
they decorated the cupcakes with colorful jimmies.
Họ trang trí bánh cupcake bằng kẹo đường sặc sỡ.
jimmies are a popular topping for birthday cakes.
Kẹo đường là một lớp phủ phổ biến cho bánh sinh nhật.
she prefers chocolate jimmies over rainbow ones.
Cô ấy thích kẹo đường sô cô la hơn là kẹo cầu vồng.
adding jimmies can enhance the visual appeal of desserts.
Thêm kẹo đường có thể nâng cao tính thẩm mỹ của món tráng miệng.
jimmies are often used in baking for decoration.
Kẹo đường thường được sử dụng trong làm bánh để trang trí.
he enjoys mixing different flavors of jimmies.
Anh ấy thích trộn các hương vị khác nhau của kẹo đường.
kids love to add jimmies to their milkshakes.
Trẻ em rất thích thêm kẹo đường vào sinh tố của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay