high joblessness
thất nghiệp cao
joblessness rate
tỷ lệ thất nghiệp
rising joblessness
thất nghiệp gia tăng
joblessness crisis
khủng hoảng thất nghiệp
joblessness benefits
trợ cấp thất nghiệp
combat joblessness
chống lại tình trạng thất nghiệp
joblessness support
hỗ trợ thất nghiệp
joblessness solutions
giải pháp cho tình trạng thất nghiệp
address joblessness
giải quyết tình trạng thất nghiệp
joblessness impact
tác động của tình trạng thất nghiệp
joblessness can lead to increased stress and anxiety.
thất nghiệp có thể dẫn đến tăng căng thẳng và lo lắng.
the government is implementing programs to reduce joblessness.
chính phủ đang triển khai các chương trình để giảm thất nghiệp.
many people face joblessness during economic downturns.
nhiều người phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
joblessness affects not only individuals but also families.
thất nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn ảnh hưởng đến gia đình.
efforts to combat joblessness are crucial for community stability.
các nỗ lực chống lại tình trạng thất nghiệp là rất quan trọng cho sự ổn định của cộng đồng.
joblessness often leads to a rise in crime rates.
thất nghiệp thường dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ tội phạm.
education and training can help reduce joblessness.
giáo dục và đào tạo có thể giúp giảm tình trạng thất nghiệp.
long-term joblessness can have severe psychological effects.
thất nghiệp kéo dài có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý nghiêm trọng.
many organizations are working to address joblessness in urban areas.
nhiều tổ chức đang nỗ lực giải quyết tình trạng thất nghiệp ở các khu vực đô thị.
joblessness remains a critical issue in many countries.
thất nghiệp vẫn là một vấn đề quan trọng ở nhiều quốc gia.
high joblessness
thất nghiệp cao
joblessness rate
tỷ lệ thất nghiệp
rising joblessness
thất nghiệp gia tăng
joblessness crisis
khủng hoảng thất nghiệp
joblessness benefits
trợ cấp thất nghiệp
combat joblessness
chống lại tình trạng thất nghiệp
joblessness support
hỗ trợ thất nghiệp
joblessness solutions
giải pháp cho tình trạng thất nghiệp
address joblessness
giải quyết tình trạng thất nghiệp
joblessness impact
tác động của tình trạng thất nghiệp
joblessness can lead to increased stress and anxiety.
thất nghiệp có thể dẫn đến tăng căng thẳng và lo lắng.
the government is implementing programs to reduce joblessness.
chính phủ đang triển khai các chương trình để giảm thất nghiệp.
many people face joblessness during economic downturns.
nhiều người phải đối mặt với tình trạng thất nghiệp trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
joblessness affects not only individuals but also families.
thất nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn ảnh hưởng đến gia đình.
efforts to combat joblessness are crucial for community stability.
các nỗ lực chống lại tình trạng thất nghiệp là rất quan trọng cho sự ổn định của cộng đồng.
joblessness often leads to a rise in crime rates.
thất nghiệp thường dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ tội phạm.
education and training can help reduce joblessness.
giáo dục và đào tạo có thể giúp giảm tình trạng thất nghiệp.
long-term joblessness can have severe psychological effects.
thất nghiệp kéo dài có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý nghiêm trọng.
many organizations are working to address joblessness in urban areas.
nhiều tổ chức đang nỗ lực giải quyết tình trạng thất nghiệp ở các khu vực đô thị.
joblessness remains a critical issue in many countries.
thất nghiệp vẫn là một vấn đề quan trọng ở nhiều quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay