joints

[Mỹ]/[dʒɔɪnts]/
[Anh]/[dʒɔɪnts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một điểm nơi hai hoặc nhiều xương gặp nhau; sự nối kết hoặc điểm nối; một nhóm người là thành viên của một tổ chức
v. nối hoặc kết nối

Cụm từ & Cách kết hợp

joints ache

đau khớp

loose joints

khớp lỏng lẻo

joint pain

đau khớp

joint replacement

thay khớp

protect joints

bảo vệ khớp

strained joints

khớp căng thẳng

joint stiffness

khớp cứng

healthy joints

khớp khỏe mạnh

joint damage

thương tích khớp

joint support

hỗ trợ khớp

Câu ví dụ

she suffered a painful injury to her knee joints.

Cô ấy bị chấn thương đau đớn ở khớp gối.

regular exercise helps keep your joints flexible and strong.

Vận động thường xuyên giúp giữ cho các khớp của bạn linh hoạt và chắc khỏe.

the arthritis caused stiffness in his finger joints.

Bệnh viêm khớp gây cứng khớp ở các ngón tay của anh ấy.

he consulted a doctor about the pain in his hip joints.

Anh ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ về cơn đau ở khớp háng.

yoga is a great way to improve joint mobility.

Yoga là một cách tuyệt vời để cải thiện khả năng vận động của khớp.

the athlete underwent surgery to repair damaged shoulder joints.

Vận động viên đã phẫu thuật để sửa chữa các khớp vai bị tổn thương.

wearing supportive braces can protect your wrist joints.

Việc đeo những chiếc nẹp hỗ trợ có thể bảo vệ các khớp cổ tay của bạn.

osteoporosis can weaken the bones in your joints.

Loãng xương có thể làm yếu xương trong các khớp của bạn.

he felt a sharp pain in his ankle joints while running.

Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở khớp mắt cá chân khi đang chạy.

maintaining a healthy weight reduces stress on your knee joints.

Duy trì cân nặng khỏe mạnh giúp giảm căng thẳng ở khớp gối của bạn.

the physiotherapist assessed the range of motion in her spine joints.

Kỹ thuật viên vật lý trị liệu đã đánh giá phạm vi chuyển động ở các khớp sống của cô ấy.

cartilage cushions the bones and allows for smooth joint movement.

Sụn bọc lấy xương và cho phép chuyển động khớp mượt mà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay