jokers

[Mỹ]/ˈdʒəʊkəz/
[Anh]/ˈdʒoʊkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lá bài có thể đại diện cho bất kỳ giá trị nào; một người kể chuyện cười; một người khó hiểu; một người hành động một cách bí mật

Cụm từ & Cách kết hợp

jokers wild

jokers wild

jokers game

jokers game

jokers only

jokers only

jokers unite

jokers unite

jokers rule

jokers rule

jokers play

jokers play

jokers laugh

jokers laugh

jokers mask

jokers mask

jokers club

jokers club

jokers act

jokers act

Câu ví dụ

there are always jokers in a deck of cards.

Luôn có những người thích đùa trong bộ bài.

he loves to play games with jokers.

Anh ấy thích chơi trò chơi với những người thích đùa.

jokers can change the outcome of the game.

Những người thích đùa có thể thay đổi kết quả của trò chơi.

some people think jokers are just for fun.

Một số người nghĩ rằng những người thích đùa chỉ để vui vẻ.

in poker, jokers can act as wild cards.

Trong poker, những người thích đùa có thể đóng vai trò là các quân bài ngẫu nhiên.

she always jokes about being the joker in the family.

Cô ấy luôn đùa về việc là người thích đùa trong gia đình.

jokers can bring a lot of laughter to the party.

Những người thích đùa có thể mang lại rất nhiều tiếng cười cho buổi tiệc.

he played the joker role in the school play.

Anh ấy đóng vai người thích đùa trong vở kịch của trường.

jokers often have a unique sense of humor.

Những người thích đùa thường có một cảm giác hài hước độc đáo.

they used jokers to spice up their game night.

Họ sử dụng những người thích đùa để làm cho buổi tối chơi trò chơi của họ thêm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay