pranksters

[Mỹ]/ˈpræŋkstə/
[Anh]/ˈpræŋkstərs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người chơi trò lừa đảo hoặc trò đùa thực tế

Cụm từ & Cách kết hợp

pranksters unite

những kẻ thích chơi trò đùa hãy đoàn kết

sneaky pranksters

những kẻ thích chơi trò đùa ranh mãnh

pranksters at play

những kẻ thích chơi trò đùa đang vui vẻ

pranksters rule

những kẻ thích chơi trò đùa thống trị

famous pranksters

những kẻ thích chơi trò đùa nổi tiếng

pranksters' delight

niềm vui của những kẻ thích chơi trò đùa

pranksters' paradise

thiên đường của những kẻ thích chơi trò đùa

pranksters beware

những kẻ thích chơi trò đùa hãy cẩn thận

pranksters' revenge

sự trả thù của những kẻ thích chơi trò đùa

pranksters' code

quy tắc của những kẻ thích chơi trò đùa

Câu ví dụ

the pranksters played a hilarious trick on their friends.

Những kẻ nghịch ngợm đã bày ra một trò đùa hài hước với bạn bè của họ.

everyone knew the pranksters would come up with something outrageous.

Mọi người đều biết rằng những kẻ nghịch ngợm sẽ nghĩ ra điều gì đó táo bạo.

the pranksters were caught red-handed while setting up their next joke.

Những kẻ nghịch ngợm bị bắt quả tang khi đang bày đặt trò đùa tiếp theo của họ.

pranksters often use social media to share their funny antics.

Những kẻ nghịch ngợm thường sử dụng mạng xã hội để chia sẻ những trò nghịch ngợm hài hước của họ.

some pranksters take their jokes too far, causing trouble.

Một số kẻ nghịch ngợm đẩy trò đùa của họ quá xa, gây rắc rối.

the pranksters planned an elaborate scheme for april fool's day.

Những kẻ nghịch ngợm đã lên kế hoạch một chiêu trò phức tạp cho ngày Cá tháng Tư.

everyone laughed at the pranksters' clever ideas.

Mọi người đều cười trước những ý tưởng thông minh của những kẻ nghịch ngợm.

the pranksters' reputation grew as they pulled off more stunts.

Danh tiếng của những kẻ nghịch ngợm ngày càng tăng khi họ thực hiện nhiều hơn những màn trình diễn.

pranksters often have a unique sense of humor that appeals to many.

Những kẻ nghịch ngợm thường có một khiếu hài hước độc đáo mà nhiều người yêu thích.

after the pranksters' last joke, everyone was on high alert.

Sau trò đùa cuối cùng của những kẻ nghịch ngợm, mọi người đều cảnh giác cao độ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay