quick jottings
những ghi chú nhanh chóng
personal jottings
những ghi chú cá nhân
random jottings
những ghi chú ngẫu nhiên
daily jottings
những ghi chú hàng ngày
brief jottings
những ghi chú ngắn gọn
private jottings
những ghi chú riêng tư
neat jottings
những ghi chú ngăn nắp
thoughtful jottings
những ghi chú chu đáo
important jottings
những ghi chú quan trọng
creative jottings
những ghi chú sáng tạo
she took jottings during the lecture.
Cô ấy đã ghi chú trong suốt bài giảng.
his jottings were scattered all over the desk.
Những ghi chú của anh ấy nằm rải rác trên bàn.
i found some jottings in my old notebook.
Tôi tìm thấy một vài ghi chú trong sổ tay cũ của mình.
her jottings helped her remember important points.
Những ghi chú của cô ấy giúp cô ấy nhớ những điểm quan trọng.
he often makes jottings while waiting for the bus.
Anh ấy thường xuyên ghi chú trong khi chờ xe buýt.
these jottings are the basis for my research paper.
Những ghi chú này là cơ sở cho bài nghiên cứu của tôi.
she organizes her jottings into a digital format.
Cô ấy sắp xếp những ghi chú của mình thành định dạng kỹ thuật số.
his jottings were indecipherable to anyone else.
Những ghi chú của anh ấy không thể giải mã được đối với bất kỳ ai khác.
after reviewing my jottings, i felt more prepared.
Sau khi xem lại những ghi chú của tôi, tôi cảm thấy tự tin hơn.
she keeps her jottings in a special notebook.
Cô ấy giữ những ghi chú của mình trong một cuốn sổ đặc biệt.
quick jottings
những ghi chú nhanh chóng
personal jottings
những ghi chú cá nhân
random jottings
những ghi chú ngẫu nhiên
daily jottings
những ghi chú hàng ngày
brief jottings
những ghi chú ngắn gọn
private jottings
những ghi chú riêng tư
neat jottings
những ghi chú ngăn nắp
thoughtful jottings
những ghi chú chu đáo
important jottings
những ghi chú quan trọng
creative jottings
những ghi chú sáng tạo
she took jottings during the lecture.
Cô ấy đã ghi chú trong suốt bài giảng.
his jottings were scattered all over the desk.
Những ghi chú của anh ấy nằm rải rác trên bàn.
i found some jottings in my old notebook.
Tôi tìm thấy một vài ghi chú trong sổ tay cũ của mình.
her jottings helped her remember important points.
Những ghi chú của cô ấy giúp cô ấy nhớ những điểm quan trọng.
he often makes jottings while waiting for the bus.
Anh ấy thường xuyên ghi chú trong khi chờ xe buýt.
these jottings are the basis for my research paper.
Những ghi chú này là cơ sở cho bài nghiên cứu của tôi.
she organizes her jottings into a digital format.
Cô ấy sắp xếp những ghi chú của mình thành định dạng kỹ thuật số.
his jottings were indecipherable to anyone else.
Những ghi chú của anh ấy không thể giải mã được đối với bất kỳ ai khác.
after reviewing my jottings, i felt more prepared.
Sau khi xem lại những ghi chú của tôi, tôi cảm thấy tự tin hơn.
she keeps her jottings in a special notebook.
Cô ấy giữ những ghi chú của mình trong một cuốn sổ đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay