new ideas
ý tưởng mới
good ideas
ý tưởng hay
share ideas
chia sẻ ý tưởng
generate ideas
tạo ra ý tưởng
crazy ideas
những ý tưởng điên rồ
original ideas
những ý tưởng độc đáo
great ideas
những ý tưởng tuyệt vời
have ideas
có ý tưởng
ideas now
ý tưởng ngay bây giờ
interesting ideas
những ý tưởng thú vị
we need fresh ideas to boost sales.
Chúng ta cần những ý tưởng mới để thúc đẩy doanh số.
the brainstorming session generated many good ideas.
Buổi động não đã tạo ra nhiều ý tưởng hay.
he shared his ideas about improving the product.
Anh ấy chia sẻ những ý tưởng của mình về việc cải thiện sản phẩm.
let's explore some innovative ideas for the project.
Hãy cùng khám phá một số ý tưởng sáng tạo cho dự án.
the company encourages employees to submit new ideas.
Công ty khuyến khích nhân viên gửi các ý tưởng mới.
she had a brilliant idea for the marketing campaign.
Cô ấy có một ý tưởng tuyệt vời cho chiến dịch marketing.
we're open to new ideas and suggestions.
Chúng tôi luôn sẵn sàng đón nhận những ý tưởng và đề xuất mới.
it's important to nurture creative ideas.
Điều quan trọng là nuôi dưỡng những ý tưởng sáng tạo.
the presentation included several groundbreaking ideas.
Bài thuyết trình bao gồm một số ý tưởng đột phá.
he dismissed all of her ideas without consideration.
Anh ấy bác bỏ tất cả những ý tưởng của cô ấy mà không cân nhắc.
we're developing new ideas for sustainable energy.
Chúng tôi đang phát triển những ý tưởng mới cho năng lượng bền vững.
new ideas
ý tưởng mới
good ideas
ý tưởng hay
share ideas
chia sẻ ý tưởng
generate ideas
tạo ra ý tưởng
crazy ideas
những ý tưởng điên rồ
original ideas
những ý tưởng độc đáo
great ideas
những ý tưởng tuyệt vời
have ideas
có ý tưởng
ideas now
ý tưởng ngay bây giờ
interesting ideas
những ý tưởng thú vị
we need fresh ideas to boost sales.
Chúng ta cần những ý tưởng mới để thúc đẩy doanh số.
the brainstorming session generated many good ideas.
Buổi động não đã tạo ra nhiều ý tưởng hay.
he shared his ideas about improving the product.
Anh ấy chia sẻ những ý tưởng của mình về việc cải thiện sản phẩm.
let's explore some innovative ideas for the project.
Hãy cùng khám phá một số ý tưởng sáng tạo cho dự án.
the company encourages employees to submit new ideas.
Công ty khuyến khích nhân viên gửi các ý tưởng mới.
she had a brilliant idea for the marketing campaign.
Cô ấy có một ý tưởng tuyệt vời cho chiến dịch marketing.
we're open to new ideas and suggestions.
Chúng tôi luôn sẵn sàng đón nhận những ý tưởng và đề xuất mới.
it's important to nurture creative ideas.
Điều quan trọng là nuôi dưỡng những ý tưởng sáng tạo.
the presentation included several groundbreaking ideas.
Bài thuyết trình bao gồm một số ý tưởng đột phá.
he dismissed all of her ideas without consideration.
Anh ấy bác bỏ tất cả những ý tưởng của cô ấy mà không cân nhắc.
we're developing new ideas for sustainable energy.
Chúng tôi đang phát triển những ý tưởng mới cho năng lượng bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay