journalists

[Mỹ]/ˈdʒɜː.nə.lɪsts/
[Anh]/ˈdʒɜrn.əl.ɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người viết cho các tờ báo, tạp chí hoặc trang web tin tức

Cụm từ & Cách kết hợp

journalists' ethics

đạo đức của nhà báo

journalists' rights

quyền của nhà báo

journalists' duties

nghĩa vụ của nhà báo

journalists' freedom

tự do của nhà báo

journalists' integrity

tính toàn vẹn của nhà báo

journalists' safety

an toàn của nhà báo

journalists' training

đào tạo nhà báo

journalists' impact

tác động của nhà báo

journalists' reports

báo cáo của nhà báo

journalists' challenges

thách thức của nhà báo

Câu ví dụ

journalists play a crucial role in democracy.

các nhà báo đóng vai trò quan trọng trong nền dân chủ.

many journalists face challenges in their reporting.

nhiều nhà báo phải đối mặt với những thách thức trong quá trình đưa tin.

journalists often work under tight deadlines.

các nhà báo thường xuyên làm việc trong thời gian gấp rút.

investigative journalists uncover important stories.

các nhà báo điều tra làm sáng tỏ những câu chuyện quan trọng.

journalists must verify their sources before publishing.

các nhà báo phải xác minh nguồn tin trước khi đăng tải.

many journalists use social media to reach audiences.

nhiều nhà báo sử dụng mạng xã hội để tiếp cận khán giả.

journalists are often seen as watchdogs of society.

các nhà báo thường được xem là người bảo vệ của xã hội.

some journalists specialize in political reporting.

một số nhà báo chuyên về đưa tin chính trị.

journalists need strong writing and communication skills.

các nhà báo cần có kỹ năng viết lách và giao tiếp tốt.

journalists attend press conferences to gather information.

các nhà báo tham dự các cuộc họp báo để thu thập thông tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay