reporters' notebook
sổ tay của phóng viên
reporters' meeting
cuộc họp của phóng viên
reporters' duty
nhiệm vụ của phóng viên
reporters' coverage
phạm vi đưa tin của phóng viên
reporters' questions
những câu hỏi của phóng viên
reporters' access
quyền truy cập của phóng viên
reporters' rights
quyền của phóng viên
reporters' ethics
đạo đức của phóng viên
reporters' sources
nguồn tin của phóng viên
reporters' union
hiệp hội phóng viên
reporters gathered information for the story.
Các phóng viên đã thu thập thông tin cho câu chuyện.
many reporters attended the press conference.
Nhiều phóng viên đã tham dự hội nghị báo chí.
reporters often work under tight deadlines.
Các phóng viên thường xuyên làm việc trong thời gian gấp rút.
some reporters specialize in political news.
Một số phóng viên chuyên về tin tức chính trị.
reporters need to verify their sources.
Các phóng viên cần xác minh nguồn tin của họ.
reporters can influence public opinion.
Các phóng viên có thể ảnh hưởng đến dư luận.
many reporters travel to cover international events.
Nhiều phóng viên đi công tác nước ngoài để đưa tin về các sự kiện quốc tế.
reporters often face challenges in the field.
Các phóng viên thường xuyên phải đối mặt với những thách thức trong công việc.
some reporters use social media to share news.
Một số phóng viên sử dụng mạng xã hội để chia sẻ tin tức.
reporters play a crucial role in democracy.
Các phóng viên đóng vai trò quan trọng trong nền dân chủ.
reporters' notebook
sổ tay của phóng viên
reporters' meeting
cuộc họp của phóng viên
reporters' duty
nhiệm vụ của phóng viên
reporters' coverage
phạm vi đưa tin của phóng viên
reporters' questions
những câu hỏi của phóng viên
reporters' access
quyền truy cập của phóng viên
reporters' rights
quyền của phóng viên
reporters' ethics
đạo đức của phóng viên
reporters' sources
nguồn tin của phóng viên
reporters' union
hiệp hội phóng viên
reporters gathered information for the story.
Các phóng viên đã thu thập thông tin cho câu chuyện.
many reporters attended the press conference.
Nhiều phóng viên đã tham dự hội nghị báo chí.
reporters often work under tight deadlines.
Các phóng viên thường xuyên làm việc trong thời gian gấp rút.
some reporters specialize in political news.
Một số phóng viên chuyên về tin tức chính trị.
reporters need to verify their sources.
Các phóng viên cần xác minh nguồn tin của họ.
reporters can influence public opinion.
Các phóng viên có thể ảnh hưởng đến dư luận.
many reporters travel to cover international events.
Nhiều phóng viên đi công tác nước ngoài để đưa tin về các sự kiện quốc tế.
reporters often face challenges in the field.
Các phóng viên thường xuyên phải đối mặt với những thách thức trong công việc.
some reporters use social media to share news.
Một số phóng viên sử dụng mạng xã hội để chia sẻ tin tức.
reporters play a crucial role in democracy.
Các phóng viên đóng vai trò quan trọng trong nền dân chủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay