logbooks

[Mỹ]/[ˈlɒɡˌbʊks]/
[Anh]/[ˈlɒɡˌbʊks]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bản ghi các sự kiện trong quá trình đi biển hoặc bay; bản ghi các sự kiện hoặc hoạt động, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh hoặc khoa học; một cuốn sách ghi lại các sự kiện, hoạt động hoặc quan sát.

Cụm từ & Cách kết hợp

review logbooks

Vietnamese_translation

maintain logbooks

Vietnamese_translation

filled logbooks

Vietnamese_translation

check logbooks

Vietnamese_translation

updating logbooks

Vietnamese_translation

new logbooks

Vietnamese_translation

reading logbooks

Vietnamese_translation

store logbooks

Vietnamese_translation

digital logbooks

Vietnamese_translation

keep logbooks

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ship's crew meticulously maintained their logbooks.

Phi hành đoàn của con tàu tỉ mỉ bảo trì nhật ký hàng hải của họ.

we regularly reviewed the logbooks to track weather patterns.

Chúng tôi thường xuyên xem xét nhật ký hàng hải để theo dõi các mô hình thời tiết.

the research team used logbooks to record experimental data.

Nhóm nghiên cứu sử dụng nhật ký hàng hải để ghi lại dữ liệu thực nghiệm.

analyzing the logbooks revealed a recurring equipment malfunction.

Phân tích nhật ký hàng hải cho thấy một lỗi thiết bị tái diễn.

pilots consult logbooks before each flight for safety checks.

Các phi công tham khảo nhật ký hàng hải trước mỗi chuyến bay để kiểm tra an toàn.

the captain insisted on detailed entries in the ship's logbooks.

Thuyền trưởng nhấn mạnh tầm quan trọng của các mục nhập chi tiết vào nhật ký hàng hải của con tàu.

we archived the old logbooks for historical preservation.

Chúng tôi lưu trữ các nhật ký hàng hải cũ để bảo tồn lịch sử.

the diving instructor emphasized the importance of accurate logbooks.

Giảng viên dạy lặn nhấn mạnh tầm quan trọng của nhật ký hàng hải chính xác.

the logbooks contained valuable information about the expedition.

Các nhật ký hàng hải chứa thông tin có giá trị về cuộc thám hiểm.

we compared the logbooks with the gps data for verification.

Chúng tôi so sánh nhật ký hàng hải với dữ liệu gps để xác minh.

the scientist carefully cross-referenced the logbooks with other sources.

Nhà khoa học cẩn thận đối chiếu chéo nhật ký hàng hải với các nguồn khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay