strict judger
người đánh giá nghiêm khắc
being a judger
tính là người đánh giá
judger's opinion
ý kiến của người đánh giá
lead judger
người đánh giá chủ trì
judger's turn
lượt của người đánh giá
experienced judger
người đánh giá có kinh nghiệm
judger agreed
người đánh giá đồng ý
fair judger
người đánh giá công bằng
the experienced judge was a fair and impartial judger.
Thẩm phán có kinh nghiệm là một người đánh giá công bằng và không thiên vị.
a skilled judger can identify subtle nuances in the performance.
Một người đánh giá có kỹ năng có thể nhận ra những sắc thái tinh tế trong màn trình diễn.
the panel included a seasoned judger and two apprentices.
Hội đồng bao gồm một người đánh giá dày dặn kinh nghiệm và hai học việc.
we need a neutral judger for this competition.
Chúng tôi cần một người đánh giá trung lập cho cuộc thi này.
the judger carefully reviewed the submitted proposals.
Người đánh giá đã xem xét cẩn thận các đề xuất được gửi.
being a good judger requires objectivity and attention to detail.
Để trở thành một người đánh giá tốt đòi hỏi tính khách quan và sự chú ý đến chi tiết.
the judger provided constructive feedback to the contestants.
Người đánh giá cung cấp phản hồi mang tính xây dựng cho những người tham gia.
the head judger announced the results of the contest.
Người đánh giá trưởng đã công bố kết quả cuộc thi.
the judger's decision was final and binding.
Quyết định của người đánh giá là cuối cùng và có hiệu lực.
the aspiring chef hoped to impress the judger.
Đầu bếp đầy tham vọng hy vọng gây ấn tượng với người đánh giá.
the judger used a scoring rubric to evaluate each entry.
Người đánh giá đã sử dụng bảng điểm để đánh giá từng bài dự thi.
the judger's comments helped the team improve their strategy.
Những nhận xét của người đánh giá đã giúp đội cải thiện chiến lược của họ.
strict judger
người đánh giá nghiêm khắc
being a judger
tính là người đánh giá
judger's opinion
ý kiến của người đánh giá
lead judger
người đánh giá chủ trì
judger's turn
lượt của người đánh giá
experienced judger
người đánh giá có kinh nghiệm
judger agreed
người đánh giá đồng ý
fair judger
người đánh giá công bằng
the experienced judge was a fair and impartial judger.
Thẩm phán có kinh nghiệm là một người đánh giá công bằng và không thiên vị.
a skilled judger can identify subtle nuances in the performance.
Một người đánh giá có kỹ năng có thể nhận ra những sắc thái tinh tế trong màn trình diễn.
the panel included a seasoned judger and two apprentices.
Hội đồng bao gồm một người đánh giá dày dặn kinh nghiệm và hai học việc.
we need a neutral judger for this competition.
Chúng tôi cần một người đánh giá trung lập cho cuộc thi này.
the judger carefully reviewed the submitted proposals.
Người đánh giá đã xem xét cẩn thận các đề xuất được gửi.
being a good judger requires objectivity and attention to detail.
Để trở thành một người đánh giá tốt đòi hỏi tính khách quan và sự chú ý đến chi tiết.
the judger provided constructive feedback to the contestants.
Người đánh giá cung cấp phản hồi mang tính xây dựng cho những người tham gia.
the head judger announced the results of the contest.
Người đánh giá trưởng đã công bố kết quả cuộc thi.
the judger's decision was final and binding.
Quyết định của người đánh giá là cuối cùng và có hiệu lực.
the aspiring chef hoped to impress the judger.
Đầu bếp đầy tham vọng hy vọng gây ấn tượng với người đánh giá.
the judger used a scoring rubric to evaluate each entry.
Người đánh giá đã sử dụng bảng điểm để đánh giá từng bài dự thi.
the judger's comments helped the team improve their strategy.
Những nhận xét của người đánh giá đã giúp đội cải thiện chiến lược của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay