juggling act
điệu xiếc tung hứng
juggling tasks
các nhiệm vụ tung hứng
juggling responsibilities
việc cân bằng trách nhiệm
juggling roles
cân bằng vai trò
juggling priorities
cân bằng ưu tiên
juggling commitments
cân bằng các cam kết
juggling schedules
cân bằng lịch trình
juggling time
cân bằng thời gian
juggling emotions
cân bằng cảm xúc
juggling challenges
cân bằng các thách thức
his jugglings with the budget left everyone confused.
Những màn tung hứng với ngân sách khiến mọi người bối rối.
she showcased her jugglings at the talent show.
Cô ấy đã thể hiện những màn tung hứng của mình tại buổi biểu diễn tài năng.
his jugglings of responsibilities made him feel overwhelmed.
Việc anh ấy phải xoay xở với nhiều trách nhiệm khiến anh ấy cảm thấy quá tải.
during the performance, the jugglings amazed the audience.
Trong suốt buổi biểu diễn, những màn tung hứng đã khiến khán giả kinh ngạc.
she learned the art of jugglings from a professional.
Cô ấy đã học nghệ thuật tung hứng từ một người chuyên nghiệp.
his jugglings with time management have improved his productivity.
Việc anh ấy biết cách sắp xếp thời gian đã cải thiện năng suất của anh ấy.
they practiced their jugglings every weekend.
Họ đã luyện tập những màn tung hứng của mình mỗi cuối tuần.
her jugglings with different tasks made her an expert multitasker.
Việc cô ấy xoay xở với nhiều nhiệm vụ khác nhau đã khiến cô ấy trở thành một chuyên gia đa nhiệm.
jugglings can be a fun way to improve coordination.
Tung hứng có thể là một cách thú vị để cải thiện sự phối hợp.
he impressed everyone with his juggling skills.
Anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người về kỹ năng tung hứng của mình.
juggling act
điệu xiếc tung hứng
juggling tasks
các nhiệm vụ tung hứng
juggling responsibilities
việc cân bằng trách nhiệm
juggling roles
cân bằng vai trò
juggling priorities
cân bằng ưu tiên
juggling commitments
cân bằng các cam kết
juggling schedules
cân bằng lịch trình
juggling time
cân bằng thời gian
juggling emotions
cân bằng cảm xúc
juggling challenges
cân bằng các thách thức
his jugglings with the budget left everyone confused.
Những màn tung hứng với ngân sách khiến mọi người bối rối.
she showcased her jugglings at the talent show.
Cô ấy đã thể hiện những màn tung hứng của mình tại buổi biểu diễn tài năng.
his jugglings of responsibilities made him feel overwhelmed.
Việc anh ấy phải xoay xở với nhiều trách nhiệm khiến anh ấy cảm thấy quá tải.
during the performance, the jugglings amazed the audience.
Trong suốt buổi biểu diễn, những màn tung hứng đã khiến khán giả kinh ngạc.
she learned the art of jugglings from a professional.
Cô ấy đã học nghệ thuật tung hứng từ một người chuyên nghiệp.
his jugglings with time management have improved his productivity.
Việc anh ấy biết cách sắp xếp thời gian đã cải thiện năng suất của anh ấy.
they practiced their jugglings every weekend.
Họ đã luyện tập những màn tung hứng của mình mỗi cuối tuần.
her jugglings with different tasks made her an expert multitasker.
Việc cô ấy xoay xở với nhiều nhiệm vụ khác nhau đã khiến cô ấy trở thành một chuyên gia đa nhiệm.
jugglings can be a fun way to improve coordination.
Tung hứng có thể là một cách thú vị để cải thiện sự phối hợp.
he impressed everyone with his juggling skills.
Anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người về kỹ năng tung hứng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay