| số nhiều | juicinesses |
juiciness factor
hệ số độ mọng nước
juiciness level
mức độ mọng nước
juiciness test
thử nghiệm độ mọng nước
juiciness score
thước đo độ mọng nước
juiciness content
hàm lượng mọng nước
juiciness rating
xếp hạng độ mọng nước
juiciness appeal
sức hấp dẫn của độ mọng nước
juiciness quality
chất lượng độ mọng nước
juiciness profile
hồ sơ độ mọng nước
juiciness index
chỉ số độ mọng nước
the juiciness of the steak was remarkable.
Độ ngọt của miếng thịt bò thật đáng chú ý.
we measured the juiciness of the fruit before selling it.
Chúng tôi đã đo độ ngọt của trái cây trước khi bán.
juiciness is an important factor in determining fruit quality.
Độ ngọt là một yếu tố quan trọng để xác định chất lượng trái cây.
she loved the juiciness of the ripe tomatoes.
Cô ấy yêu thích độ ngọt của những quả cà chua chín.
the chef focused on enhancing the juiciness of the chicken.
Đầu bếp tập trung vào việc tăng độ ngọt của thịt gà.
juiciness can make or break a good burger.
Độ ngọt có thể làm nên hoặc phá hỏng một chiếc bánh mì kẹp thịt ngon.
they praised the juiciness of the watermelon at the picnic.
Họ ca ngợi độ ngọt của quả dưa hấu tại buổi dã ngoại.
we discussed the juiciness of the gossip around town.
Chúng tôi đã thảo luận về độ ngọt của những tin đồn lan truyền khắp thị trấn.
the juiciness of the story kept the audience engaged.
Độ hấp dẫn của câu chuyện đã giữ cho khán giả luôn bị cuốn hút.
he described the juiciness of the berries he picked.
Anh ấy mô tả độ ngọt của những quả mọng mà anh ấy đã hái.
juiciness factor
hệ số độ mọng nước
juiciness level
mức độ mọng nước
juiciness test
thử nghiệm độ mọng nước
juiciness score
thước đo độ mọng nước
juiciness content
hàm lượng mọng nước
juiciness rating
xếp hạng độ mọng nước
juiciness appeal
sức hấp dẫn của độ mọng nước
juiciness quality
chất lượng độ mọng nước
juiciness profile
hồ sơ độ mọng nước
juiciness index
chỉ số độ mọng nước
the juiciness of the steak was remarkable.
Độ ngọt của miếng thịt bò thật đáng chú ý.
we measured the juiciness of the fruit before selling it.
Chúng tôi đã đo độ ngọt của trái cây trước khi bán.
juiciness is an important factor in determining fruit quality.
Độ ngọt là một yếu tố quan trọng để xác định chất lượng trái cây.
she loved the juiciness of the ripe tomatoes.
Cô ấy yêu thích độ ngọt của những quả cà chua chín.
the chef focused on enhancing the juiciness of the chicken.
Đầu bếp tập trung vào việc tăng độ ngọt của thịt gà.
juiciness can make or break a good burger.
Độ ngọt có thể làm nên hoặc phá hỏng một chiếc bánh mì kẹp thịt ngon.
they praised the juiciness of the watermelon at the picnic.
Họ ca ngợi độ ngọt của quả dưa hấu tại buổi dã ngoại.
we discussed the juiciness of the gossip around town.
Chúng tôi đã thảo luận về độ ngọt của những tin đồn lan truyền khắp thị trấn.
the juiciness of the story kept the audience engaged.
Độ hấp dẫn của câu chuyện đã giữ cho khán giả luôn bị cuốn hút.
he described the juiciness of the berries he picked.
Anh ấy mô tả độ ngọt của những quả mọng mà anh ấy đã hái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay