luxury junketeer
kẻ du lịch xa xỉ
business junketeer
kẻ du lịch công tác
frequent junketeer
kẻ du lịch thường xuyên
social junketeer
kẻ du lịch xã hội
corporate junketeer
kẻ du lịch doanh nghiệp
elite junketeer
kẻ du lịch ưu tú
traveling junketeer
kẻ du lịch lữ hành
adventurous junketeer
kẻ du lịch phiêu lưu
casual junketeer
kẻ du lịch thông thường
luxurious junketeer
xa xỉ, sang trọng
the junketeer enjoyed lavish meals during the trip.
người đi công tác xa đã tận hưởng những bữa ăn xa xỉ trong suốt chuyến đi.
many junketeers travel to exotic locations for business.
nhiều người đi công tác xa đi đến những địa điểm kỳ lạ vì công việc.
the junketeer was invited to a high-profile event.
người đi công tác xa đã được mời đến một sự kiện quan trọng.
being a junketeer often means frequent flying.
việc trở thành người đi công tác xa thường có nghĩa là đi lại thường xuyên.
she met many influential people as a junketeer.
cô ấy đã gặp nhiều người có ảnh hưởng khi làm người đi công tác xa.
the junketeer's itinerary was packed with activities.
lịch trình của người đi công tác xa đầy ắp các hoạt động.
he funded the trip as a junketeer for the company.
anh ấy đã tài trợ cho chuyến đi với tư cách là người đi công tác xa cho công ty.
junketeers often enjoy exclusive access to events.
những người đi công tác xa thường được tận hưởng quyền truy cập độc quyền vào các sự kiện.
the junketeer's reputation helped secure the deal.
uy tín của người đi công tác xa đã giúp đảm bảo thành công cho giao dịch.
many junketeers are also social media influencers.
nhiều người đi công tác xa cũng là những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.
luxury junketeer
kẻ du lịch xa xỉ
business junketeer
kẻ du lịch công tác
frequent junketeer
kẻ du lịch thường xuyên
social junketeer
kẻ du lịch xã hội
corporate junketeer
kẻ du lịch doanh nghiệp
elite junketeer
kẻ du lịch ưu tú
traveling junketeer
kẻ du lịch lữ hành
adventurous junketeer
kẻ du lịch phiêu lưu
casual junketeer
kẻ du lịch thông thường
luxurious junketeer
xa xỉ, sang trọng
the junketeer enjoyed lavish meals during the trip.
người đi công tác xa đã tận hưởng những bữa ăn xa xỉ trong suốt chuyến đi.
many junketeers travel to exotic locations for business.
nhiều người đi công tác xa đi đến những địa điểm kỳ lạ vì công việc.
the junketeer was invited to a high-profile event.
người đi công tác xa đã được mời đến một sự kiện quan trọng.
being a junketeer often means frequent flying.
việc trở thành người đi công tác xa thường có nghĩa là đi lại thường xuyên.
she met many influential people as a junketeer.
cô ấy đã gặp nhiều người có ảnh hưởng khi làm người đi công tác xa.
the junketeer's itinerary was packed with activities.
lịch trình của người đi công tác xa đầy ắp các hoạt động.
he funded the trip as a junketeer for the company.
anh ấy đã tài trợ cho chuyến đi với tư cách là người đi công tác xa cho công ty.
junketeers often enjoy exclusive access to events.
những người đi công tác xa thường được tận hưởng quyền truy cập độc quyền vào các sự kiện.
the junketeer's reputation helped secure the deal.
uy tín của người đi công tác xa đã giúp đảm bảo thành công cho giao dịch.
many junketeers are also social media influencers.
nhiều người đi công tác xa cũng là những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay