just-in-time

[Mỹ]/dʒʌst ɪn taɪm/
[Anh]/dʒʌst ɪn taɪm/

Dịch

adj. được sản xuất hoặc cung cấp chính xác vào thời điểm cần thiết trong quá trình sản xuất.

Cụm từ & Cách kết hợp

just-in-time delivery

giao hàng đúng lúc

just-in-time inventory

hàng tồn kho đúng lúc

just-in-time system

hệ thống đúng lúc

just-in-time arrival

đến đúng lúc

just-in-time manner

theo cách đúng lúc

just-in-time production

sản xuất đúng lúc

just-in-time basis

cơ sở đúng lúc

just-in-time solution

giải pháp đúng lúc

just-in-time service

dịch vụ đúng lúc

just-in-time approach

phương pháp đúng lúc

Câu ví dụ

we adopted a just-in-time inventory system to reduce storage costs.

Chúng tôi đã áp dụng hệ thống quản lý hàng tồn kho đúng thời điểm để giảm chi phí lưu trữ.

the just-in-time delivery ensured we had materials when needed.

Việc giao hàng đúng thời điểm đảm bảo chúng tôi có vật liệu khi cần thiết.

implementing just-in-time manufacturing improved our production efficiency.

Việc triển khai sản xuất đúng thời điểm đã cải thiện hiệu quả sản xuất của chúng tôi.

our just-in-time approach minimizes waste and maximizes value.

Cách tiếp cận đúng thời điểm của chúng tôi giúp giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa giá trị.

the supplier provides just-in-time components for our assembly line.

Nhà cung cấp cung cấp các linh kiện đúng thời điểm cho dây chuyền lắp ráp của chúng tôi.

we use just-in-time ordering to avoid excess stock levels.

Chúng tôi sử dụng phương pháp đặt hàng đúng thời điểm để tránh tình trạng tồn kho quá mức.

just-in-time logistics are crucial for our lean operations.

Hậu cần đúng thời điểm rất quan trọng đối với hoạt động tinh gọn của chúng tôi.

the just-in-time system requires close coordination with suppliers.

Hệ thống đúng thời điểm đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với các nhà cung cấp.

we benefit from just-in-time information for better decision-making.

Chúng tôi được hưởng lợi từ thông tin đúng thời điểm để đưa ra quyết định tốt hơn.

a just-in-time approach can reduce lead times significantly.

Cách tiếp cận đúng thời điểm có thể giảm đáng kể thời gian giao hàng.

the company's just-in-time strategy improved cash flow.

Chiến lược đúng thời điểm của công ty đã cải thiện dòng tiền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay