| số nhiều | stockpilings |
stockpiling supplies
Tích trữ hàng hóa
stockpiling food
Tích trữ thực phẩm
stockpiling resources
Tích trữ tài nguyên
avoiding stockpiling
Tránh tích trữ
stockpiling behavior
Hành vi tích trữ
stockpiled goods
Hàng hóa đã tích trữ
stockpiling risk
Rủi ro tích trữ
preventing stockpiling
Ngăn chặn tích trữ
past stockpiling
Tích trữ trong quá khứ
future stockpiling
Tích trữ trong tương lai
the company is accused of stockpiling excess inventory to manipulate the market.
Doanh nghiệp bị cáo buộc tích trữ hàng tồn kho dư thừa để操纵 thị trường.
many people started stockpiling food and water before the hurricane hit.
Nhiều người bắt đầu tích trữ thực phẩm và nước trước khi bão đổ bộ.
governments often engage in stockpiling essential resources for national security.
Các chính phủ thường tích trữ các nguồn lực thiết yếu nhằm đảm bảo an ninh quốc gia.
the government warned against panic buying and stockpiling unnecessary goods.
Chính phủ cảnh báo về việc mua sắm hoang mang và tích trữ hàng hóa không cần thiết.
due to supply chain disruptions, some retailers are now stockpiling key components.
Do gián đoạn chuỗi cung ứng, một số nhà bán lẻ hiện đang tích trữ các linh kiện quan trọng.
the country's policy of stockpiling weapons raises concerns among its neighbors.
Chính sách tích trữ vũ khí của nước này đã làm dấy lên lo ngại trong các nước láng giềng.
he admitted to stockpiling cash in his apartment for a rainy day.
Anh thừa nhận đã tích trữ tiền mặt trong căn hộ của mình cho một ngày mưa.
the military is constantly stockpiling ammunition and other military supplies.
Lực lượng quân sự liên tục tích trữ đạn dược và các loại hàng hóa quân sự khác.
the pharmaceutical company is stockpiling vaccines in anticipation of a pandemic.
Doanh nghiệp dược phẩm đang tích trữ vaccine với dự kiến một đại dịch.
the risk of stockpiling outdated products is a significant concern for businesses.
Rủi ro tích trữ sản phẩm lỗi thời là mối quan tâm lớn đối với các doanh nghiệp.
the government is investigating allegations of illegal stockpiling of medical supplies.
Chính phủ đang điều tra các cáo buộc tích trữ trái phép vật tư y tế.
stockpiling supplies
Tích trữ hàng hóa
stockpiling food
Tích trữ thực phẩm
stockpiling resources
Tích trữ tài nguyên
avoiding stockpiling
Tránh tích trữ
stockpiling behavior
Hành vi tích trữ
stockpiled goods
Hàng hóa đã tích trữ
stockpiling risk
Rủi ro tích trữ
preventing stockpiling
Ngăn chặn tích trữ
past stockpiling
Tích trữ trong quá khứ
future stockpiling
Tích trữ trong tương lai
the company is accused of stockpiling excess inventory to manipulate the market.
Doanh nghiệp bị cáo buộc tích trữ hàng tồn kho dư thừa để操纵 thị trường.
many people started stockpiling food and water before the hurricane hit.
Nhiều người bắt đầu tích trữ thực phẩm và nước trước khi bão đổ bộ.
governments often engage in stockpiling essential resources for national security.
Các chính phủ thường tích trữ các nguồn lực thiết yếu nhằm đảm bảo an ninh quốc gia.
the government warned against panic buying and stockpiling unnecessary goods.
Chính phủ cảnh báo về việc mua sắm hoang mang và tích trữ hàng hóa không cần thiết.
due to supply chain disruptions, some retailers are now stockpiling key components.
Do gián đoạn chuỗi cung ứng, một số nhà bán lẻ hiện đang tích trữ các linh kiện quan trọng.
the country's policy of stockpiling weapons raises concerns among its neighbors.
Chính sách tích trữ vũ khí của nước này đã làm dấy lên lo ngại trong các nước láng giềng.
he admitted to stockpiling cash in his apartment for a rainy day.
Anh thừa nhận đã tích trữ tiền mặt trong căn hộ của mình cho một ngày mưa.
the military is constantly stockpiling ammunition and other military supplies.
Lực lượng quân sự liên tục tích trữ đạn dược và các loại hàng hóa quân sự khác.
the pharmaceutical company is stockpiling vaccines in anticipation of a pandemic.
Doanh nghiệp dược phẩm đang tích trữ vaccine với dự kiến một đại dịch.
the risk of stockpiling outdated products is a significant concern for businesses.
Rủi ro tích trữ sản phẩm lỗi thời là mối quan tâm lớn đối với các doanh nghiệp.
the government is investigating allegations of illegal stockpiling of medical supplies.
Chính phủ đang điều tra các cáo buộc tích trữ trái phép vật tư y tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay