justifies the means
chứng minh tính hợp lý của phương tiện
justifies his actions
chứng minh hành động của anh ấy là hợp lý
justifies the decision
chứng minh quyết định là hợp lý
justifies the cost
chứng minh chi phí là hợp lý
justifies the effort
chứng minh nỗ lực là hợp lý
justifies the choice
chứng minh sự lựa chọn là hợp lý
justifies the risk
chứng minh rủi ro là hợp lý
justifies the action
chứng minh hành động là hợp lý
justifies the claim
chứng minh yêu cầu là hợp lý
justifies the outcome
chứng minh kết quả là hợp lý
the evidence justifies the need for further investigation.
bằng chứng chứng minh sự cần thiết cho việc điều tra thêm.
her actions justifies his decision to leave.
hành động của cô ấy chứng minh quyết định rời đi của anh ấy.
the high costs justifies the investment in new technology.
chi phí cao chứng minh sự cần thiết cho việc đầu tư vào công nghệ mới.
his success justifies the time he spent studying.
thành công của anh ấy chứng minh thời gian anh ấy dành cho việc học tập.
the policy change justifies the need for a new strategy.
sự thay đổi chính sách chứng minh sự cần thiết cho một chiến lược mới.
her explanation justifies the delay in the project.
lời giải thích của cô ấy chứng minh sự chậm trễ trong dự án.
the results justifies the team's hard work.
kết quả chứng minh sự nỗ lực chăm chỉ của đội ngũ.
the data justifies the conclusions drawn from the research.
dữ liệu chứng minh những kết luận rút ra từ nghiên cứu.
the circumstances justifies her reaction to the news.
hoàn cảnh chứng minh phản ứng của cô ấy với tin tức.
his dedication justifies the recognition he received.
sự tận tâm của anh ấy chứng minh sự công nhận mà anh ấy đã nhận được.
justifies the means
chứng minh tính hợp lý của phương tiện
justifies his actions
chứng minh hành động của anh ấy là hợp lý
justifies the decision
chứng minh quyết định là hợp lý
justifies the cost
chứng minh chi phí là hợp lý
justifies the effort
chứng minh nỗ lực là hợp lý
justifies the choice
chứng minh sự lựa chọn là hợp lý
justifies the risk
chứng minh rủi ro là hợp lý
justifies the action
chứng minh hành động là hợp lý
justifies the claim
chứng minh yêu cầu là hợp lý
justifies the outcome
chứng minh kết quả là hợp lý
the evidence justifies the need for further investigation.
bằng chứng chứng minh sự cần thiết cho việc điều tra thêm.
her actions justifies his decision to leave.
hành động của cô ấy chứng minh quyết định rời đi của anh ấy.
the high costs justifies the investment in new technology.
chi phí cao chứng minh sự cần thiết cho việc đầu tư vào công nghệ mới.
his success justifies the time he spent studying.
thành công của anh ấy chứng minh thời gian anh ấy dành cho việc học tập.
the policy change justifies the need for a new strategy.
sự thay đổi chính sách chứng minh sự cần thiết cho một chiến lược mới.
her explanation justifies the delay in the project.
lời giải thích của cô ấy chứng minh sự chậm trễ trong dự án.
the results justifies the team's hard work.
kết quả chứng minh sự nỗ lực chăm chỉ của đội ngũ.
the data justifies the conclusions drawn from the research.
dữ liệu chứng minh những kết luận rút ra từ nghiên cứu.
the circumstances justifies her reaction to the news.
hoàn cảnh chứng minh phản ứng của cô ấy với tin tức.
his dedication justifies the recognition he received.
sự tận tâm của anh ấy chứng minh sự công nhận mà anh ấy đã nhận được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay