rationalizes decisions
công nhận các quyết định
rationalizes behavior
công nhận hành vi
rationalizes actions
công nhận hành động
rationalizes choices
công nhận sự lựa chọn
rationalizes thoughts
công nhận suy nghĩ
rationalizes mistakes
công nhận những sai lầm
rationalizes emotions
công nhận cảm xúc
rationalizes spending
công nhận việc chi tiêu
rationalizes needs
công nhận nhu cầu
rationalizes risks
công nhận rủi ro
the manager rationalizes the budget cuts by citing economic challenges.
người quản lý biện minh cho việc cắt giảm ngân sách bằng cách viện dẫn những thách thức kinh tế.
she rationalizes her late arrival with the traffic conditions.
cô ấy biện minh cho việc đến muộn của mình với tình trạng giao thông.
he rationalizes his decision to quit by saying it was for his mental health.
anh ấy biện minh cho quyết định từ chức của mình bằng cách nói rằng đó là vì sức khỏe tinh thần của anh ấy.
they rationalize their spending habits by claiming they deserve to enjoy life.
họ biện minh cho thói quen chi tiêu của mình bằng cách nói rằng họ xứng đáng tận hưởng cuộc sống.
the politician rationalizes controversial policies as necessary for progress.
nhà chính trị biện minh cho những chính sách gây tranh cãi là cần thiết cho sự tiến bộ.
she rationalizes her unhealthy eating choices by saying she is too busy to cook.
cô ấy biện minh cho những lựa chọn ăn uống không lành mạnh của mình bằng cách nói rằng cô ấy quá bận để nấu ăn.
he rationalizes his lack of exercise with a busy work schedule.
anh ấy biện minh cho việc thiếu tập thể dục của mình với một lịch trình làm việc bận rộn.
they rationalize their decision to move by saying it's for better opportunities.
họ biện minh cho quyết định chuyển nhà của mình bằng cách nói rằng đó là vì những cơ hội tốt hơn.
she rationalizes her procrastination by claiming she works better under pressure.
cô ấy biện minh cho việc trì hoãn của mình bằng cách nói rằng cô ấy làm việc tốt hơn dưới áp lực.
the team rationalizes their loss by pointing to injuries as a major factor.
đội bóng biện minh cho thất bại của họ bằng cách chỉ ra chấn thương là một yếu tố quan trọng.
rationalizes decisions
công nhận các quyết định
rationalizes behavior
công nhận hành vi
rationalizes actions
công nhận hành động
rationalizes choices
công nhận sự lựa chọn
rationalizes thoughts
công nhận suy nghĩ
rationalizes mistakes
công nhận những sai lầm
rationalizes emotions
công nhận cảm xúc
rationalizes spending
công nhận việc chi tiêu
rationalizes needs
công nhận nhu cầu
rationalizes risks
công nhận rủi ro
the manager rationalizes the budget cuts by citing economic challenges.
người quản lý biện minh cho việc cắt giảm ngân sách bằng cách viện dẫn những thách thức kinh tế.
she rationalizes her late arrival with the traffic conditions.
cô ấy biện minh cho việc đến muộn của mình với tình trạng giao thông.
he rationalizes his decision to quit by saying it was for his mental health.
anh ấy biện minh cho quyết định từ chức của mình bằng cách nói rằng đó là vì sức khỏe tinh thần của anh ấy.
they rationalize their spending habits by claiming they deserve to enjoy life.
họ biện minh cho thói quen chi tiêu của mình bằng cách nói rằng họ xứng đáng tận hưởng cuộc sống.
the politician rationalizes controversial policies as necessary for progress.
nhà chính trị biện minh cho những chính sách gây tranh cãi là cần thiết cho sự tiến bộ.
she rationalizes her unhealthy eating choices by saying she is too busy to cook.
cô ấy biện minh cho những lựa chọn ăn uống không lành mạnh của mình bằng cách nói rằng cô ấy quá bận để nấu ăn.
he rationalizes his lack of exercise with a busy work schedule.
anh ấy biện minh cho việc thiếu tập thể dục của mình với một lịch trình làm việc bận rộn.
they rationalize their decision to move by saying it's for better opportunities.
họ biện minh cho quyết định chuyển nhà của mình bằng cách nói rằng đó là vì những cơ hội tốt hơn.
she rationalizes her procrastination by claiming she works better under pressure.
cô ấy biện minh cho việc trì hoãn của mình bằng cách nói rằng cô ấy làm việc tốt hơn dưới áp lực.
the team rationalizes their loss by pointing to injuries as a major factor.
đội bóng biện minh cho thất bại của họ bằng cách chỉ ra chấn thương là một yếu tố quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay