| số nhiều | justnesses |
sense of justness
cảm giác công bằng
pursuit of justness
phong trào theo đuổi công bằng
feeling of justness
cảm xúc về sự công bằng
justness of action
sự công bằng trong hành động
concept of justness
khái niệm về công bằng
measure of justness
thước đo công bằng
test of justness
thử thách về công bằng
impact of justness
tác động của công bằng
example of justness
ví dụ về công bằng
value of justness
giá trị của công bằng
the justness of the decision was questioned by many.
tính công bằng của quyết định đã bị nhiều người đặt câu hỏi.
she advocated for the justness of their cause.
cô ấy ủng hộ tính công bằng của nguyên nhân của họ.
his actions reflected a strong sense of justness.
hành động của anh ấy phản ánh một cảm nhận mạnh mẽ về sự công bằng.
the justness of the law is essential for a fair society.
tính công bằng của luật pháp là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
they debated the justness of the proposed reforms.
họ tranh luận về tính công bằng của các cải cách được đề xuất.
many believe in the justness of their actions.
nhiều người tin vào tính công bằng của hành động của họ.
the justness of the verdict was upheld by the court.
tính công bằng của phán quyết đã được tòa án bảo vệ.
he always strives for justness in his work.
anh ấy luôn nỗ lực để đạt được sự công bằng trong công việc của mình.
they sought to prove the justness of their claims.
họ tìm cách chứng minh tính công bằng của những tuyên bố của họ.
the justness of the policy was a topic of discussion.
tính công bằng của chính sách là một chủ đề tranh luận.
sense of justness
cảm giác công bằng
pursuit of justness
phong trào theo đuổi công bằng
feeling of justness
cảm xúc về sự công bằng
justness of action
sự công bằng trong hành động
concept of justness
khái niệm về công bằng
measure of justness
thước đo công bằng
test of justness
thử thách về công bằng
impact of justness
tác động của công bằng
example of justness
ví dụ về công bằng
value of justness
giá trị của công bằng
the justness of the decision was questioned by many.
tính công bằng của quyết định đã bị nhiều người đặt câu hỏi.
she advocated for the justness of their cause.
cô ấy ủng hộ tính công bằng của nguyên nhân của họ.
his actions reflected a strong sense of justness.
hành động của anh ấy phản ánh một cảm nhận mạnh mẽ về sự công bằng.
the justness of the law is essential for a fair society.
tính công bằng của luật pháp là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
they debated the justness of the proposed reforms.
họ tranh luận về tính công bằng của các cải cách được đề xuất.
many believe in the justness of their actions.
nhiều người tin vào tính công bằng của hành động của họ.
the justness of the verdict was upheld by the court.
tính công bằng của phán quyết đã được tòa án bảo vệ.
he always strives for justness in his work.
anh ấy luôn nỗ lực để đạt được sự công bằng trong công việc của mình.
they sought to prove the justness of their claims.
họ tìm cách chứng minh tính công bằng của những tuyên bố của họ.
the justness of the policy was a topic of discussion.
tính công bằng của chính sách là một chủ đề tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay