mountain juts
ngọn núi nhô ra
rock juts
khối đá nhô ra
cliff juts
vách đá cheo leo nhô ra
building juts
tòa nhà nhô ra
edge juts
mặt mép nhô ra
tree juts
cây nhô ra
land juts
đất nhô ra
bay juts
vịnh biển nhô ra
peninsula juts
bán đảo nhô ra
rocky juts
đồi đá nhô ra
the mountain juts out into the sky.
ngọn núi nhô ra bầu trời.
the building juts into the street.
tòa nhà nhô ra đường phố.
the cliff juts over the ocean.
vách đá nhô ra trên đại dương.
the rock juts sharply from the ground.
khối đá nhô ra một cách sắc sảo từ mặt đất.
the tree juts into the path.
cây cối nhô ra con đường.
the balcony juts out from the building.
Ban công nhô ra khỏi tòa nhà.
the road juts into the forest.
con đường nhô ra khu rừng.
the ledge juts out over the valley.
mỏm đá nhô ra trên thung lũng.
the shelf juts from the wall.
tấm kệ nhô ra khỏi tường.
the antenna juts high above the roof.
ăng-ten nhô cao hơn mái nhà.
mountain juts
ngọn núi nhô ra
rock juts
khối đá nhô ra
cliff juts
vách đá cheo leo nhô ra
building juts
tòa nhà nhô ra
edge juts
mặt mép nhô ra
tree juts
cây nhô ra
land juts
đất nhô ra
bay juts
vịnh biển nhô ra
peninsula juts
bán đảo nhô ra
rocky juts
đồi đá nhô ra
the mountain juts out into the sky.
ngọn núi nhô ra bầu trời.
the building juts into the street.
tòa nhà nhô ra đường phố.
the cliff juts over the ocean.
vách đá nhô ra trên đại dương.
the rock juts sharply from the ground.
khối đá nhô ra một cách sắc sảo từ mặt đất.
the tree juts into the path.
cây cối nhô ra con đường.
the balcony juts out from the building.
Ban công nhô ra khỏi tòa nhà.
the road juts into the forest.
con đường nhô ra khu rừng.
the ledge juts out over the valley.
mỏm đá nhô ra trên thung lũng.
the shelf juts from the wall.
tấm kệ nhô ra khỏi tường.
the antenna juts high above the roof.
ăng-ten nhô cao hơn mái nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay