jutted out
nhô ra ngoài
jutted up
nhô lên
jutted forward
nhô về phía trước
jutted cliff
vực đá nhô ra
jutted rocks
các tảng đá nhô ra
jutted edge
mặt cạnh nhô ra
jutted structure
cấu trúc nhô ra
jutted path
đường đi nhô ra
jutted balcony
ban công nhô ra
jutted section
phần nhô ra
the mountain jutted out into the sky, creating a stunning view.
ngọn núi nhô ra bầu trời, tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp.
the rocks jutted from the water, making it difficult to navigate the river.
những tảng đá nhô ra khỏi mặt nước, khiến việc điều hướng trên sông trở nên khó khăn.
his chin jutted out defiantly as he faced his opponents.
cằm anh ta nhô ra một cách thách thức khi đối mặt với đối thủ.
the old building jutted into the street, taking up more space than it should.
tòa nhà cũ nhô ra đường, chiếm nhiều không gian hơn nó nên.
the tree branches jutted out, creating a natural canopy.
những cành cây nhô ra, tạo ra một tán cây tự nhiên.
she wore a dress that jutted out at the waist, emphasizing her figure.
Cô ấy mặc một chiếc váy nhô ra ở eo, làm nổi bật vóc dáng của cô ấy.
the cliff jutted over the ocean, offering a breathtaking view.
vực đá nhô ra trên đại dương, mang đến một khung cảnh ngoạn mục.
the shelves jutted from the wall, providing extra storage space.
tủ kệ nhô ra khỏi tường, cung cấp thêm không gian lưu trữ.
his ego jutted out, making it hard for him to accept criticism.
tính tự cao của anh ta nhô ra, khiến anh ta khó chấp nhận chỉ trích.
the skyscraper jutted above the city skyline, dominating the view.
tòa nhà chọc trời nhô lên trên đường chân trời thành phố, thống trị toàn cảnh.
jutted out
nhô ra ngoài
jutted up
nhô lên
jutted forward
nhô về phía trước
jutted cliff
vực đá nhô ra
jutted rocks
các tảng đá nhô ra
jutted edge
mặt cạnh nhô ra
jutted structure
cấu trúc nhô ra
jutted path
đường đi nhô ra
jutted balcony
ban công nhô ra
jutted section
phần nhô ra
the mountain jutted out into the sky, creating a stunning view.
ngọn núi nhô ra bầu trời, tạo nên một khung cảnh tuyệt đẹp.
the rocks jutted from the water, making it difficult to navigate the river.
những tảng đá nhô ra khỏi mặt nước, khiến việc điều hướng trên sông trở nên khó khăn.
his chin jutted out defiantly as he faced his opponents.
cằm anh ta nhô ra một cách thách thức khi đối mặt với đối thủ.
the old building jutted into the street, taking up more space than it should.
tòa nhà cũ nhô ra đường, chiếm nhiều không gian hơn nó nên.
the tree branches jutted out, creating a natural canopy.
những cành cây nhô ra, tạo ra một tán cây tự nhiên.
she wore a dress that jutted out at the waist, emphasizing her figure.
Cô ấy mặc một chiếc váy nhô ra ở eo, làm nổi bật vóc dáng của cô ấy.
the cliff jutted over the ocean, offering a breathtaking view.
vực đá nhô ra trên đại dương, mang đến một khung cảnh ngoạn mục.
the shelves jutted from the wall, providing extra storage space.
tủ kệ nhô ra khỏi tường, cung cấp thêm không gian lưu trữ.
his ego jutted out, making it hard for him to accept criticism.
tính tự cao của anh ta nhô ra, khiến anh ta khó chấp nhận chỉ trích.
the skyscraper jutted above the city skyline, dominating the view.
tòa nhà chọc trời nhô lên trên đường chân trời thành phố, thống trị toàn cảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay