| số nhiều | juvenilities |
juvenility phase
giai đoạn thiếu niên
juvenility period
thời kỳ thiếu niên
juvenility traits
đặc điểm thiếu niên
juvenility issues
các vấn đề về thiếu niên
juvenility stage
giai đoạn thiếu niên
juvenility behavior
hành vi thiếu niên
juvenility aspects
các khía cạnh về thiếu niên
juvenility characteristics
các đặc trưng của thiếu niên
juvenility challenges
những thách thức về thiếu niên
juvenility development
sự phát triển của thiếu niên
his juvenility often leads him to make impulsive decisions.
Sự trẻ trung của anh ấy thường khiến anh ấy đưa ra những quyết định bốc đồng.
the juvenility of the characters added a light-hearted tone to the story.
Sự trẻ trung của các nhân vật đã thêm một tông màu nhẹ nhàng cho câu chuyện.
she embraced her juvenility, enjoying every moment of her youth.
Cô ấy đón nhận sự trẻ trung của mình, tận hưởng mọi khoảnh khắc tuổi trẻ.
his juvenility was evident in his playful behavior.
Sự trẻ trung của anh ấy thể hiện rõ ở hành vi nghịch ngợm của anh ấy.
many adults wish they could recapture the juvenility of their childhood.
Nhiều người lớn ước họ có thể lấy lại sự trẻ trung của thời thơ ấu.
the juvenility of the artwork appealed to a younger audience.
Sự trẻ trung của tác phẩm nghệ thuật hấp dẫn đối với khán giả trẻ hơn.
her juvenility sometimes caused misunderstandings with her peers.
Sự trẻ trung của cô ấy đôi khi gây ra những hiểu lầm với bạn bè.
the film captured the essence of juvenility and carefree days.
Bộ phim đã nắm bắt được bản chất của sự trẻ trung và những ngày tháng vô tư.
they often reminisce about their juvenility and the adventures they had.
Họ thường hồi tưởng về sự trẻ trung và những cuộc phiêu lưu của họ.
his juvenility was both charming and frustrating at times.
Sự trẻ trung của anh ấy vừa quyến rũ vừa gây khó chịu đôi khi.
juvenility phase
giai đoạn thiếu niên
juvenility period
thời kỳ thiếu niên
juvenility traits
đặc điểm thiếu niên
juvenility issues
các vấn đề về thiếu niên
juvenility stage
giai đoạn thiếu niên
juvenility behavior
hành vi thiếu niên
juvenility aspects
các khía cạnh về thiếu niên
juvenility characteristics
các đặc trưng của thiếu niên
juvenility challenges
những thách thức về thiếu niên
juvenility development
sự phát triển của thiếu niên
his juvenility often leads him to make impulsive decisions.
Sự trẻ trung của anh ấy thường khiến anh ấy đưa ra những quyết định bốc đồng.
the juvenility of the characters added a light-hearted tone to the story.
Sự trẻ trung của các nhân vật đã thêm một tông màu nhẹ nhàng cho câu chuyện.
she embraced her juvenility, enjoying every moment of her youth.
Cô ấy đón nhận sự trẻ trung của mình, tận hưởng mọi khoảnh khắc tuổi trẻ.
his juvenility was evident in his playful behavior.
Sự trẻ trung của anh ấy thể hiện rõ ở hành vi nghịch ngợm của anh ấy.
many adults wish they could recapture the juvenility of their childhood.
Nhiều người lớn ước họ có thể lấy lại sự trẻ trung của thời thơ ấu.
the juvenility of the artwork appealed to a younger audience.
Sự trẻ trung của tác phẩm nghệ thuật hấp dẫn đối với khán giả trẻ hơn.
her juvenility sometimes caused misunderstandings with her peers.
Sự trẻ trung của cô ấy đôi khi gây ra những hiểu lầm với bạn bè.
the film captured the essence of juvenility and carefree days.
Bộ phim đã nắm bắt được bản chất của sự trẻ trung và những ngày tháng vô tư.
they often reminisce about their juvenility and the adventures they had.
Họ thường hồi tưởng về sự trẻ trung và những cuộc phiêu lưu của họ.
his juvenility was both charming and frustrating at times.
Sự trẻ trung của anh ấy vừa quyến rũ vừa gây khó chịu đôi khi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay