symbols

[Mỹ]/ˈsɪmbəlz/
[Anh]/ˈsɪmbəlz/

Dịch

n. các dấu hoặc ký hiệu dùng để biểu thị một điều gì đó khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

symbols matter

ký hiệu rất quan trọng

symbols represent

ký hiệu đại diện

analyzing symbols

phân tích các ký hiệu

symbols online

ký hiệu trực tuyến

symbols used

các ký hiệu được sử dụng

symbols appear

các ký hiệu xuất hiện

symbols convey

ký hiệu truyền tải

symbols indicate

ký hiệu cho thấy

symbols exist

các ký hiệu tồn tại

symbols denote

ký hiệu biểu thị

Câu ví dụ

the company used symbols to represent different departments on the organizational chart.

công ty đã sử dụng các biểu tượng để đại diện cho các phòng ban khác nhau trên biểu đồ tổ chức.

many cultures use symbols to convey meaning and tell stories.

nhiều nền văn hóa sử dụng các biểu tượng để truyền tải ý nghĩa và kể chuyện.

he recognized familiar symbols from his childhood in the antique shop.

anh nhận ra những biểu tượng quen thuộc từ thời thơ ấu của mình trong cửa hàng đồ cổ.

the artist incorporated various symbols into their abstract painting.

nghệ sĩ đã kết hợp nhiều biểu tượng vào bức tranh trừu tượng của họ.

road symbols clearly indicate speed limits and potential hazards.

các biểu tượng đường phố chỉ rõ giới hạn tốc độ và các mối nguy hiểm tiềm ẩn.

mathematical symbols are essential for expressing equations and formulas.

các biểu tượng toán học rất cần thiết để diễn tả các phương trình và công thức.

the wedding invitations featured elegant symbols of love and commitment.

thiệp mời đám cưới có các biểu tượng thanh lịch của tình yêu và cam kết.

we analyzed the recurring symbols in the poem to understand its themes.

chúng tôi đã phân tích các biểu tượng lặp đi lặp lại trong bài thơ để hiểu các chủ đề của nó.

the website used symbols to represent different product categories.

trang web sử dụng các biểu tượng để đại diện cho các danh mục sản phẩm khác nhau.

ancient civilizations often used symbols in their religious rituals.

các nền văn minh cổ đại thường sử dụng các biểu tượng trong các nghi lễ tôn giáo của họ.

the traffic symbols warned drivers of a sharp curve ahead.

các biểu tượng giao thông cảnh báo người lái xe về một khúc cua gấp phía trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay