kaleidoscopic

[Mỹ]/kəˌlaɪdəˈskɒpɪk/
[Anh]/kəˌlaɪdəˈskɑːpɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có chất lượng kaleidoscopic; liên tục thay đổi hoặc chuyển động trong các mẫu

Cụm từ & Cách kết hợp

A kaleidoscopic array

Một mảng kaleidoscopic

The kaleidoscopic patterns

Những họa tiết kaleidoscopic

A kaleidoscopic view

Một cái nhìn kaleidoscopic

Câu ví dụ

a kaleidoscopic effect

hiệu ứng cầu vồng

Print Master - Started in the 1950's by Marchese Emilio Pucci, the house defined kaleidoscopic color and bold pattern.

Print Master - Bắt đầu từ những năm 1950 bởi Marchese Emilio Pucci, thương hiệu đã định nghĩa màu sắc cầu vồng và họa tiết táo bạo.

Her kaleidoscopic personality shines through in her artwork.

Tính cách cầu vồng của cô ấy tỏa sáng trong tác phẩm nghệ thuật của cô.

The kaleidoscopic display of colors in the sunset was breathtaking.

Khung cảnh cầu vồng của màu sắc trong hoàng hôn thật ngoạn mục.

His kaleidoscopic wardrobe always turns heads.

Tủ quần áo cầu vồng của anh ấy luôn khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.

The kaleidoscopic patterns on the butterfly's wings were mesmerizing.

Những họa tiết cầu vồng trên đôi cánh bướm thật mê hoặc.

The city's culture is a kaleidoscopic blend of traditions from around the world.

Văn hóa của thành phố là sự pha trộn cầu vồng của các truyền thống từ khắp nơi trên thế giới.

The kaleidoscopic array of flavors in the dish delighted our taste buds.

Sự pha trộn cầu vồng của các hương vị trong món ăn đã làm say mê vị giác của chúng tôi.

The kaleidoscopic array of costumes at the carnival was a sight to behold.

Sự pha trộn cầu vồng của những bộ trang phục tại lễ hội là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.

The artist's kaleidoscopic imagination knows no bounds.

Tưởng tượng cầu vồng của họa sĩ không có giới hạn.

The kaleidoscopic nature of the market reflects the diversity of the community.

Bản chất cầu vồng của thị trường phản ánh sự đa dạng của cộng đồng.

The kaleidoscopic lights of the city at night create a magical atmosphere.

Ánh sáng cầu vồng của thành phố vào ban đêm tạo ra một không khí ma thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay