karbala

[Mỹ]/ˈkɑːbəˌlɑː/
[Anh]/ˈkɑːrbəˌlɑː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thành phố ở miền trung Iraq; địa điểm linh thiêng cho Hồi giáo Shia

Cụm từ & Cách kết hợp

karbala battle

trận Karbala

karbala martyrs

các vị tử đạo Karbala

karbala shrine

đền thờ Karbala

karbala pilgrimage

hành hương Karbala

karbala commemoration

kỷ niệm Karbala

karbala events

các sự kiện Karbala

karbala history

lịch sử Karbala

karbala legacy

di sản Karbala

karbala symbol

biểu tượng Karbala

karbala significance

ý nghĩa của Karbala

Câu ví dụ

karbala is a city of great historical significance.

Karbala là một thành phố có ý nghĩa lịch sử to lớn.

the battle of karbala had a profound impact on islamic history.

Trận chiến Karbala đã có tác động sâu sắc đến lịch sử Hồi giáo.

every year, millions visit karbala during ashura.

Mỗi năm, hàng triệu người đến thăm Karbala trong dịp Ashura.

karbala is known for its religious significance among shia muslims.

Karbala nổi tiếng về ý nghĩa tôn giáo đối với người Shia.

the events of karbala are commemorated by many.

Nhiều người tưởng niệm các sự kiện ở Karbala.

visiting karbala can be a spiritual journey for many.

Viếng Karbala có thể là một hành trình tâm linh đối với nhiều người.

karbala is often depicted in art and literature.

Karbala thường được thể hiện trong nghệ thuật và văn học.

the story of karbala teaches lessons of sacrifice and bravery.

Câu chuyện về Karbala dạy những bài học về sự hy sinh và lòng dũng cảm.

karbala symbolizes the struggle against oppression.

Karbala tượng trưng cho cuộc đấu tranh chống lại sự áp bức.

many pilgrims travel to karbala each year to honor the martyrs.

Nhiều hành hương hành trình đến Karbala mỗi năm để tưởng nhớ các vị tử đạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay