| số nhiều | katydids |
singing katydid
katydid hót
katydid song
bài hát của katydid
katydid species
loài katydid
katydid habitat
môi trường sống của katydid
green katydid
katydid xanh
katydid call
tiếng kêu của katydid
katydid mimicry
bắt chước của katydid
katydid behavior
hành vi của katydid
katydid wings
cánh của katydid
katydid life
cuộc sống của katydid
the katydid's song fills the night air.
Tiếng hát của ve sấm vang vọng trong không khí đêm.
we spotted a green katydid in the garden.
Chúng tôi đã nhìn thấy một ve sấm màu xanh trong vườn.
katydids are known for their distinctive calls.
Ve sấm nổi tiếng với những tiếng kêu đặc trưng của chúng.
listen closely to the katydid during the summer evenings.
Hãy lắng nghe kỹ ve sấm vào những buổi tối mùa hè.
the katydid blends well with the leaves.
Ve sấm hòa mình tốt với lá cây.
children are fascinated by the katydid's camouflage.
Trẻ em rất thích thú với khả năng ngụy trang của ve sấm.
we heard a katydid chirping in the distance.
Chúng tôi nghe thấy một con ve sấm rả rích trong khoảng cách xa.
katydids can be found in many parts of the world.
Ve sấm có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.
the katydid's wings produce a unique sound.
Cánh của ve sấm tạo ra một âm thanh độc đáo.
observing a katydid can be quite an experience.
Quan sát một con ve sấm có thể là một trải nghiệm thú vị.
singing katydid
katydid hót
katydid song
bài hát của katydid
katydid species
loài katydid
katydid habitat
môi trường sống của katydid
green katydid
katydid xanh
katydid call
tiếng kêu của katydid
katydid mimicry
bắt chước của katydid
katydid behavior
hành vi của katydid
katydid wings
cánh của katydid
katydid life
cuộc sống của katydid
the katydid's song fills the night air.
Tiếng hát của ve sấm vang vọng trong không khí đêm.
we spotted a green katydid in the garden.
Chúng tôi đã nhìn thấy một ve sấm màu xanh trong vườn.
katydids are known for their distinctive calls.
Ve sấm nổi tiếng với những tiếng kêu đặc trưng của chúng.
listen closely to the katydid during the summer evenings.
Hãy lắng nghe kỹ ve sấm vào những buổi tối mùa hè.
the katydid blends well with the leaves.
Ve sấm hòa mình tốt với lá cây.
children are fascinated by the katydid's camouflage.
Trẻ em rất thích thú với khả năng ngụy trang của ve sấm.
we heard a katydid chirping in the distance.
Chúng tôi nghe thấy một con ve sấm rả rích trong khoảng cách xa.
katydids can be found in many parts of the world.
Ve sấm có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.
the katydid's wings produce a unique sound.
Cánh của ve sấm tạo ra một âm thanh độc đáo.
observing a katydid can be quite an experience.
Quan sát một con ve sấm có thể là một trải nghiệm thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay