katydid

[Mỹ]/ˈkeɪ.ti.dɪd/
[Anh]/ˈkeɪ.ti.dɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại châu chấu lớn ở Bắc Mỹ nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng của nó; một loại côn trùng cỏ.
Word Forms
số nhiềukatydids

Cụm từ & Cách kết hợp

singing katydid

katydid hót

katydid song

bài hát của katydid

katydid species

loài katydid

katydid habitat

môi trường sống của katydid

green katydid

katydid xanh

katydid call

tiếng kêu của katydid

katydid mimicry

bắt chước của katydid

katydid behavior

hành vi của katydid

katydid wings

cánh của katydid

katydid life

cuộc sống của katydid

Câu ví dụ

the katydid's song fills the night air.

Tiếng hát của ve sấm vang vọng trong không khí đêm.

we spotted a green katydid in the garden.

Chúng tôi đã nhìn thấy một ve sấm màu xanh trong vườn.

katydids are known for their distinctive calls.

Ve sấm nổi tiếng với những tiếng kêu đặc trưng của chúng.

listen closely to the katydid during the summer evenings.

Hãy lắng nghe kỹ ve sấm vào những buổi tối mùa hè.

the katydid blends well with the leaves.

Ve sấm hòa mình tốt với lá cây.

children are fascinated by the katydid's camouflage.

Trẻ em rất thích thú với khả năng ngụy trang của ve sấm.

we heard a katydid chirping in the distance.

Chúng tôi nghe thấy một con ve sấm rả rích trong khoảng cách xa.

katydids can be found in many parts of the world.

Ve sấm có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.

the katydid's wings produce a unique sound.

Cánh của ve sấm tạo ra một âm thanh độc đáo.

observing a katydid can be quite an experience.

Quan sát một con ve sấm có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay