keener

[Mỹ]/ˈkiːnə/
[Anh]/ˈkiːnər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người than khóc hoặc khóc lóc; một người than khóc chuyên nghiệp, đặc biệt trong văn hóa Ireland

Cụm từ & Cách kết hợp

keener eye

khả năng quan sát tốt hơn

keener interest

sự quan tâm lớn hơn

keener sense

cảm nhận tốt hơn

keener focus

tập trung tốt hơn

keener learner

người học hỏi tốt hơn

keener competitor

người cạnh tranh tốt hơn

keener player

người chơi tốt hơn

keener response

phản hồi nhanh hơn

keener insight

thấu hiểu sâu sắc hơn

keener awareness

nhận thức cao hơn

Câu ví dụ

she is keener on learning new languages than her peers.

Cô ấy ham học hỏi các ngôn ngữ mới hơn những người bạn cùng trang lứa.

he is keener than ever to participate in the competition.

Anh ấy nhiệt tình hơn bao giờ hết để tham gia cuộc thi.

the children are keener to play outside than to do homework.

Trẻ em thích chơi bên ngoài hơn là làm bài tập về nhà.

she has always been keener on science than on arts.

Cô ấy luôn hứng thú với khoa học hơn là nghệ thuật.

he is keener to explore new technologies.

Anh ấy muốn khám phá những công nghệ mới.

they are keener on trying out new restaurants.

Họ thích thử các nhà hàng mới.

she is keener to help her friends than to focus on herself.

Cô ấy thích giúp đỡ bạn bè hơn là tập trung vào bản thân.

many students are keener to learn online than in a classroom.

Nhiều học sinh thích học trực tuyến hơn là trong lớp học.

he is keener to finish his project ahead of time.

Anh ấy muốn hoàn thành dự án sớm hơn thời hạn.

she seems keener on traveling than settling down.

Cô ấy có vẻ thích đi du lịch hơn là ổn định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay