ketotic

[Mỹ]/[ˈkiːtɒtɪk]/
[Anh]/[ˈkiːtɒtɪk]/

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi trạng thái ketosis; được đặc trưng bởi sự hiện diện của các chất ketone trong nước tiểu.

Cụm từ & Cách kết hợp

ketotic state

trạng thái ketosis

becoming ketotic

đang chuyển sang ketosis

ketotic patient

bệnh nhân ketosis

ketotic condition

trạng thái ketosis

severely ketotic

ketosis nặng

initially ketotic

ban đầu ketosis

ketotic infants

những trẻ em ketosis

being ketotic

đang trong trạng thái ketosis

diagnosed ketotic

được chẩn đoán ketosis

ketotic crisis

cơn nguy kịch ketosis

Câu ví dụ

the ketotic state can be a serious concern for individuals with diabetes.

Trạng thái ketosis có thể là mối quan tâm nghiêm trọng đối với những người mắc bệnh tiểu đường.

we monitored the patient for signs of ketotic acidosis during the fast.

Chúng tôi theo dõi bệnh nhân các dấu hiệu của acidosis ketosis trong thời gian nhịn ăn.

diabetic ketoacidosis, a severe ketotic condition, requires immediate medical attention.

Chứng đái tháo đường ketoacidosis, một tình trạng ketosis nghiêm trọng, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.

the lab results indicated a significantly elevated level of ketotic bodies.

Kết quả xét nghiệm cho thấy mức độ các chất ketone tăng đáng kể.

following a low-carb diet can sometimes lead to a mild, transient ketotic state.

Ăn theo chế độ ít carbohydrate có thể dẫn đến trạng thái ketosis nhẹ và tạm thời.

the veterinarian suspected a ketotic condition in the malnourished foal.

Bác sĩ thú y nghi ngờ tình trạng ketosis ở con ngựa con suy dinh dưỡng.

regular monitoring is crucial for preventing a full-blown ketotic crisis.

Việc theo dõi định kỳ là rất quan trọng để ngăn ngừa một cuộc khủng hoảng ketosis toàn diện.

certain genetic predispositions can increase the risk of developing a ketotic syndrome.

Một số xu hướng di truyền có thể làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng ketosis.

the research focused on the metabolic pathways associated with ketotic metabolism.

Nghiên cứu tập trung vào các con đường chuyển hóa liên quan đến chuyển hóa ketosis.

a ketotic diet may be considered under medical supervision for weight management.

Một chế độ ăn ketosis có thể được xem xét dưới sự giám sát y tế để kiểm soát cân nặng.

the child presented with symptoms consistent with a ketotic condition.

Trẻ em xuất hiện các triệu chứng phù hợp với tình trạng ketosis.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay