listeners

[Mỹ]/[ˈlɪsənəz]/
[Anh]/[ˈlɪsənərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người nghe phát thanh hoặc truyền hình hoặc xem video hoặc podcast; người chú ý lắng nghe những gì đang được nói; người tham dự một bài giảng hoặc diễn văn

Cụm từ & Cách kết hợp

engage listeners

thu hút người nghe

loyal listeners

người nghe trung thành

new listeners

người nghe mới

active listeners

người nghe tích cực

captivate listeners

chinh phục người nghe

listening listeners

người nghe đang nghe

for listeners

cho người nghe

appealing to listeners

thu hút người nghe

future listeners

người nghe trong tương lai

existing listeners

người nghe hiện tại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay